BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG DẦU KHÍ NGÀY 23/08/2026 #DầuKhí #GiáDầuHômNay #WTI #Brent #...

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG DẦU KHÍ NGÀY 23/08/2026

#DầuKhí #GiáDầuHômNay #WTI #Brent #...
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG DẦU KHÍ NGÀY 23/08/2026

#DầuKhí #GiáDầuHômNay #WTI #Brent #Murban #OPEC #Iraq #LNG #KhíĐốt #NăngLượng #CongNgheDauKhi

Cập nhật theo dữ liệu lúc 17 giờ 47 phút CDT ngày 22/08/2026. Đơn vị dầu thô là USD/thùng, khí và nhiên liệu giữ nguyên đơn vị niêm yết trong nguồn dữ liệu.

1. Giá dầu thô và chỉ số năng lượng chủ chốt

Sản phẩm Giá Biến động
WTI Crude 87,06 USD/thùng ▲ 0,26%
Brent Crude 94,39 USD/thùng ▲ 0,65%
Murban Crude 103,49 USD/thùng ▲ 2,39%
WTI Midland 88,37 USD/thùng ▲ 0,26%
Mars 99,07 USD/thùng ▲ 1,58%
OPEC Basket 92,84 USD/thùng ▲ 1,72%
DME Oman 95,33 USD/thùng ▲ 2,43%
Mexican Basket 83,81 USD/thùng ▲ 4,11%
Indian Basket 94,42 USD/thùng ▲ 1,04%
Urals 86,32 USD/thùng ▼ 2,85%
Dubai 89,52 USD/thùng ▲ 1,87%
Brent Weighted Average 93,51 USD/thùng ▲ 1,94%
Louisiana Light 90,78 USD/thùng ▲ 2,34%
Domestic Sweet tại Cushing 84,31 USD/thùng ▲ 2,43%
Giddings 78,06 USD/thùng ▲ 2,63%
ANS West Coast 91,20 USD/thùng ▲ 0,31%
Gulf Coast HSFO 70,20 USD/thùng ▲ 0,49%

2. Giá khí đốt và nhiên liệu

Sản phẩm Giá Biến động
Natural Gas Mỹ 2,773 USD/MMBtu ▲ 1,46%
Dutch TTF Natural Gas 22,39 USD ▲ 3,19%
LNG Japan Korea Marker 22,61 USD ▲ 2,38%
Gasoline 3,348 USD ▲ 2,61%
Heating Oil 4,495 USD ▲ 0,32%
Ethanol 2,120 USD ▲ 2,17%
AECO C Natural Gas 1,020 USD ▼ 4,67%

3. Giá dầu Iraq, Saudi Arabia và Kuwait

Loại dầu Quốc gia Giá Biến động
Basrah Heavy Iraq 79,89 USD/thùng ▲ 1,95%
Basrah Medium Iraq 83,19 USD/thùng ▲ 1,87%
Arab Light Saudi Arabia 87,72 USD/thùng ▲ 1,20%
Arab Extra Light Saudi Arabia 88,22 USD/thùng ▲ 1,19%
Arab Heavy Saudi Arabia 86,37 USD/thùng ▲ 1,22%
Arab Medium Saudi Arabia 87,72 USD/thùng ▲ 1,20%
Kuwait Export Blend Kuwait 88,41 USD/thùng 0,00%

4. Giá dầu UAE và Qatar

Loại dầu Quốc gia Giá
Das UAE 93,03 USD/thùng
Umm Lulu UAE 95,68 USD/thùng
Upper Zakum UAE 89,41 USD/thùng
Qatar Land Qatar 95,53 USD/thùng
Al Shaheen Qatar 86,52 USD/thùng
D.F. Condensate Qatar 76,75 USD/thùng
L.S. Condensate Qatar 76,45 USD/thùng

5. Giá dầu Iran

Thị trường giao hàng Loại dầu Giá
Tây Bắc châu Âu Iran Light 91,21 USD/thùng
Tây Bắc châu Âu Iran Heavy 89,31 USD/thùng
Tây Bắc châu Âu Forozan Blend 89,56 USD/thùng
Địa Trung Hải Iran Light 90,56 USD/thùng
Địa Trung Hải Iran Heavy 88,41 USD/thùng
Địa Trung Hải Forozan Blend 88,66 USD/thùng
Địa Trung Hải Soroosh 85,41 USD/thùng
Sidi Kerir Iran Light 92,46 USD/thùng
Sidi Kerir Iran Heavy 90,31 USD/thùng
Sidi Kerir Forozan Blend 90,56 USD/thùng
Nam Phi Iran Light 91,21 USD/thùng
Nam Phi Iran Heavy 89,31 USD/thùng
Nam Phi Forozan Blend 89,56 USD/thùng

6. Nga, Azerbaijan, Brazil và Kazakhstan

Loại dầu Quốc gia Giá Biến động
Sokol Nga 88,42 USD/thùng ▲ 1,77%
Azeri Light Azerbaijan 101,53 USD/thùng ▲ 1,69%
Lula Brazil 93,96 USD/thùng ▲ 1,77%
CPC Blend Kazakhstan 93,43 USD/thùng ▲ 1,84%

7. Australia, Angola và Nigeria

Loại dầu Quốc gia Giá Biến động
Cossack Australia 95,38 USD/thùng ▲ 1,80%
NWS Condensate Australia 92,28 USD/thùng ▲ 1,87%
Ichthys Condensate Australia 98,48 USD/thùng ▲ 1,75%
Cabinda Angola 91,63 USD/thùng ▼ 0,87%
Nemba Angola 89,83 USD/thùng ▼ 0,88%
Dalia Angola 90,23 USD/thùng ▼ 0,88%
Brass River Nigeria 96,18 USD/thùng ▼ 0,82%
Qua Iboe Nigeria 97,08 USD/thùng ▼ 0,82%

8. Ecuador và Mexico

Loại dầu Khu vực giao hàng Giá
Oriente Crude Ecuador 83,90 USD/thùng
Napo Crude Ecuador 73,65 USD/thùng
Maya Bờ Vịnh Mỹ 71,13 USD/thùng
Isthmus Bờ Vịnh Mỹ 82,03 USD/thùng
Olmeca Bờ Vịnh Mỹ 83,20 USD/thùng
Maya Bờ Tây Mỹ 70,93 USD/thùng
Isthmus Bờ Tây Mỹ 79,73 USD/thùng
Maya Viễn Đông 86,02 USD/thùng
Isthmus Viễn Đông 86,62 USD/thùng

9. Giá dầu Canada

Loại dầu Giá Biến động
Central Alberta 78,68 USD/thùng ▲ 3,20%
Light Sour Blend 79,08 USD/thùng ▲ 3,18%
Peace Sour 78,83 USD/thùng ▲ 3,19%
Syncrude Sweet Premium 83,33 USD/thùng ▲ 3,02%
Sweet Crude 81,08 USD/thùng ▲ 3,10%
US High Sweet Clearbrook 84,98 USD/thùng ▲ 2,96%
Midale 79,33 USD/thùng ▲ 3,17%
Albian Heavy Synthetic 86,33 USD/thùng ▲ 2,91%
Access Western Blend 85,93 USD/thùng ▲ 2,92%
Western Canadian Select 74,48 USD/thùng ▲ 3,39%

10. Giá dầu Mỹ

Loại dầu Giá
West Texas Sour 80,86 USD/thùng
West Texas Intermediate 84,31 USD/thùng
Upper Texas Gulf Coast 78,06 USD/thùng
Texas Gulf Coast Light 78,06 USD/thùng
South Texas Sour 71,56 USD/thùng
North Texas Sweet 84,50 USD/thùng
Eagle Ford 84,31 USD/thùng
Texas Upper Gulf Coast 78,25 USD/thùng
South Texas Light 78,25 USD/thùng
West Texas North Mexico Intermediate 84,50 USD/thùng
West Central Texas Intermediate 84,50 USD/thùng
East Texas Sweet 81,75 USD/thùng
Oklahoma Sweet 84,50 USD/thùng
Oklahoma Sour 72,50 USD/thùng
Western Oklahoma Sweet 83,75 USD/thùng
Oklahoma Intermediate 84,25 USD/thùng
Wyoming General Sour 80,89 USD/thùng
Wyoming General Sweet 81,41 USD/thùng
Colorado South East 74,81 USD/thùng
Nebraska Sweet 75,61 USD/thùng
Michigan Sour 76,50 USD/thùng
Michigan Sweet 81,25 USD/thùng
Delhi North Louisiana 81,50 USD/thùng
South Louisiana 83,00 USD/thùng
Kansas Common 74,66 USD/thùng
NW Kansas Sweet 75,81 USD/thùng
SW Kansas Sweet 76,31 USD/thùng
Arkansas Sweet 79,75 USD/thùng
Arkansas Sour 78,25 USD/thùng
Arkansas Extra Heavy 73,25 USD/thùng

11. Giá OPEC theo tháng

Loại dầu Giá tham chiếu
Arab Light 87,49 USD/thùng
Basrah Light 85,10 USD/thùng
Bonny Light 90,44 USD/thùng
Es Sider 86,47 USD/thùng
Iran Heavy 90,77 USD/thùng
Kuwait Export 92,28 USD/thùng
Merey 71,13 USD/thùng
Murban 81,80 USD/thùng
Saharan Blend 87,27 USD/thùng

Điểm nóng phiên này — Murban dẫn nhóm chuẩn dầu lớn ở 103,49 USD/thùng, Azeri Light đạt 101,53 USD/thùng, Brent ở 94,39 USD/thùng và WTI ở 87,06 USD/thùng. Trong khi phần lớn thị trường đi lên, Urals và AECO C Natural Gas là hai điểm giảm đáng chú ý.

Xem chi tiết tại https://congnghedaukhi.com

#DầuKhí #GiáDầu #GiáDầuHômNay #WTI #Brent #Murban #OPEC #OPECPlus #Iraq #Iran #SaudiArabia #UAE #LNG #KhíĐốt #DầuThô #NăngLượng #ThịTrườngNăngLượng #CongNgheDauKhi

← Trở về trang chủ