#AlaskaLNG #LNG #KhiTuNhien #NangLuong #My #Alaska #Glenfarne #DonaldTrump #NhatBan #HanQuoc #JERA #TokyoGas #AnNinhNangLuong #XuatKhauLNG #DuongOngDanKhi #CongNgheDauKhi
Một dự án từng bị nghi ngờ vì chi phí khổng lồ nay lại được Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều khách hàng châu Á quan tâm, Alaska LNG đang thực sự trở thành quân bài năng lượng chiến lược của Mỹ hay vẫn là canh bạc hàng triệu tỷ đồng
Hai năm trước, Alaska LNG vẫn là một trong những siêu dự án năng lượng gây hoài nghi nhất tại Mỹ. Chi phí xây dựng tại Bắc Cực cao, tuyến đường ống xuyên Alaska dài hơn 1.290 km, yêu cầu vốn đầu tư khổng lồ và gánh nặng thuế tài sản khiến việc huy động vốn tư nhân cũng như thuyết phục khách hàng LNG châu Á trở nên khó khăn.
Đến năm 2026, cục diện đã thay đổi đáng kể. Glenfarne hiện giữ 75 phần trăm dự án và đóng vai trò nhà phát triển chính, trong khi Alaska Gasline Development Corporation giữ 25 phần trăm. Theo Reuters, nhu cầu LNG an toàn từ châu Á tăng mạnh trong bối cảnh rủi ro địa chính trị đối với các tuyến vận tải năng lượng toàn cầu, tạo thêm động lực thương mại cho Alaska LNG. (Reuters)
1. Quy mô Alaska LNG lớn đến mức nào
Glenfarne công bố tháng 6/2026 rằng tổng vốn đầu tư dự kiến của toàn bộ Alaska LNG nằm trong khoảng 44,5 đến 54,5 tỷ USD. Quy đổi theo tỷ giá tham khảo ngày 12/8/2026 khoảng 26.126,5 VND mỗi USD, quy mô tương đương khoảng 1,163 đến 1,424 triệu tỷ VND. Riêng giai đoạn đường ống được Glenfarne ước tính cần 13,2 đến 16,9 tỷ USD, tương đương khoảng 344.870 đến 441.538 tỷ VND. (Alaska Public Media)
Hạng mục Quy mô dự kiến
Tổng vốn Alaska LNG Khoảng 1,163 đến 1,424 triệu tỷ VND
Vốn cho giai đoạn đường ống Khoảng 344.870 đến 441.538 tỷ VND
Chiều dài đường ống Khoảng 807 dặm, tương đương gần 1.300 km
Công suất LNG thiết kế Khoảng 20 triệu tấn mỗi năm
Nguồn khí North Slope, Alaska
Điểm xuất khẩu Nikiski, bán đảo Kenai
Thị trường trọng tâm Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Á
Nhà phát triển chính Glenfarne
Tỷ lệ Glenfarne nắm giữ 75 phần trăm
Tỷ lệ AGDC nắm giữ 25 phần trăm
Điểm đáng chú ý là Alaska LNG không đơn thuần là một nhà máy hóa lỏng. Dự án hình thành cả một chuỗi hạ tầng từ các mỏ khí North Slope, hệ thống xử lý khí, đường ống xuyên bang Alaska đến nhà máy hóa lỏng và cảng xuất khẩu tại Nikiski.
2. Vì sao bài toán thuế từng khiến dự án khó huy động vốn
Một trong những trở ngại lớn nằm ở thuế tài sản. Theo chính quyền bang Alaska, cơ chế hiện hành áp thuế tài sản dầu khí ở mức 20 mill, tương đương khoảng 2 phần trăm giá trị tài sản được định giá mỗi năm.
Vấn đề nằm ở chỗ một dự án có hàng chục tỷ USD tài sản hạ tầng sẽ phải chịu chi phí cố định rất lớn ngay trong những năm đầu, đúng thời điểm vốn xây dựng đạt mức cao nhất nhưng doanh thu thương mại chưa hình thành.
Ngày 20/3/2026, Thống đốc Alaska Mike Dunleavy đưa ra đề xuất thay đổi cơ chế này, chuyển từ thuế dựa trên giá trị tài sản sang mô hình gắn với lượng khí thực tế vận chuyển qua đường ống. Mục tiêu là giảm áp lực tài chính ở giai đoạn đầu và khiến dự án cạnh tranh hơn với các dự án LNG khác trên thế giới. (Mike Dunleavy)
Đây là thay đổi quan trọng đối với khả năng vay vốn. Với dự án cơ sở hạ tầng hàng triệu tỷ đồng, dòng tiền những năm đầu, mức thuế cố định và khả năng ký hợp đồng tiêu thụ dài hạn đều ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng đạt chuẩn tài trợ dự án.
3. Nhật Bản và Hàn Quốc trở thành mắt xích quan trọng
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã đặt Alaska LNG trong chiến lược mở rộng xuất khẩu năng lượng của Mỹ, đồng thời thúc đẩy các đồng minh châu Á tham gia dự án.
Sự quan tâm của Nhật Bản đặc biệt đáng chú ý. JERA đã ký thỏa thuận mua khoảng 1 triệu tấn LNG mỗi năm trong thời hạn 20 năm. Tokyo Gas cũng ký thư bày tỏ ý định mua 1 triệu tấn mỗi năm. Theo Glenfarne, thỏa thuận với Tokyo Gas đã đưa tổng số thỏa thuận sơ bộ được ký trong bảy tháng lên mức hơn một nửa sản lượng dự án. (Reuters)
Không chỉ Nhật Bản, Glenfarne còn thu hút khách hàng tại Hàn Quốc, Đài Loan và Thái Lan. Reuters cho biết đến tháng 3/2026, khoảng 13 triệu tấn LNG mỗi năm đã có các cam kết và nhà phát triển đang tìm kiếm thêm khoảng 3 triệu tấn mỗi năm để tiến tới ngưỡng cần thiết cho tài trợ dự án. (Reuters)
4. Alaska LNG có một lợi thế địa lý rất khác LNG vùng Vịnh Mexico
Một trong những điểm hấp dẫn nhất đối với Nhật Bản và Hàn Quốc là vị trí địa lý.
LNG xuất khẩu từ Nikiski có thể đi trực tiếp qua Bắc Thái Bình Dương tới Đông Bắc Á. Tuyến vận chuyển không cần đi qua eo biển Hormuz và cũng không phụ thuộc vào kênh đào Panama như một số hành trình LNG xuất phát từ Bờ Vịnh Mỹ.
Trong bối cảnh các điểm nghẽn hàng hải chiến lược có thể bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, hạn chế lưu thông hoặc căng thẳng địa chính trị, lợi thế này ngày càng có giá trị đối với các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn.
Reuters cho biết chính yếu tố an ninh nguồn cung đã góp phần thúc đẩy sự quan tâm mới từ các khách hàng châu Á đối với Alaska LNG. (Reuters)
5. Mốc quan trọng nhất vẫn là quyết định đầu tư cuối cùng
Dù triển vọng đã cải thiện mạnh, Alaska LNG chưa thể được xem là chắc chắn bước vào xây dựng toàn bộ.
Theo kế hoạch được Reuters công bố tháng 3/2026, Glenfarne hướng tới quyết định đầu tư cuối cùng cho đường ống trong năm 2026 và quyết định đối với nhà máy xuất khẩu LNG vào đầu năm 2027. Nếu tiến độ thương mại và tài chính diễn ra theo kế hoạch, LNG có thể bắt đầu xuất khẩu khoảng năm 2031. (Reuters)
Mốc Kế hoạch
FID đường ống Năm 2026
FID cơ sở LNG xuất khẩu Đầu năm 2027
Công suất thiết kế 20 triệu tấn mỗi năm
Khối lượng đã có cam kết được Reuters ghi nhận tháng 3/2026 Khoảng 13 triệu tấn mỗi năm
Mục tiêu bổ sung để tiến tới ngưỡng tài trợ Khoảng 3 triệu tấn mỗi năm
Xuất khẩu LNG dự kiến Khoảng năm 2031
6. Rủi ro hàng triệu tỷ đồng vẫn chưa biến mất
Điểm gây tranh luận lớn nhất vẫn là chi phí.
Khoảng 1,163 đến 1,424 triệu tỷ VND là con số đủ lớn để chỉ một mức đội vốn tương đối nhỏ cũng tạo ra khoản phát sinh hàng chục đến hàng trăm nghìn tỷ đồng. Thi công đường ống dài gần 1.300 km qua địa hình Alaska, điều kiện khí hậu khắc nghiệt, chuỗi cung ứng phức tạp và yêu cầu xây dựng nhà máy LNG quy mô lớn khiến rủi ro CAPEX vẫn rất đáng kể.
Ngay tại Alaska, các nghị sĩ cũng yêu cầu làm rõ chi phí, nghĩa vụ tài chính và mức độ rủi ro mà bang có thể phải gánh. Một số điều khoản liên quan đến quyền sở hữu, vốn bổ sung và khả năng bang lấy lại dự án nếu nhà phát triển không đạt các mốc cam kết đã trở thành chủ đề tranh luận trong cơ quan lập pháp Alaska. (Alaska Public Media)
Việc Glenfarne công khai khoảng chi phí 44,5 đến 54,5 tỷ USD trong tháng 6/2026 vì vậy có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp một cơ sở cụ thể hơn để các nhà lập pháp, tổ chức tài chính và khách hàng LNG đánh giá tính khả thi kinh tế của dự án. (Alaska Public Media)
7. Alaska LNG đang chuyển từ dự án chính trị sang bài toán thương mại thực tế
Khác biệt quan trọng giữa Alaska LNG hiện nay và vài năm trước không chỉ nằm ở sự hậu thuẫn của Nhà Trắng.
Dự án hiện có nhà phát triển tư nhân nắm quyền kiểm soát, các thỏa thuận tiêu thụ LNG với những doanh nghiệp năng lượng lớn tại châu Á, nhà cung cấp thiết bị công nghiệp tham gia và một lộ trình FID cụ thể hơn. Baker Hughes cũng đã cam kết cung cấp các thiết bị quan trọng như máy nén môi chất lạnh và thiết bị phát điện cho dự án. (Reuters)
Tuy nhiên, thư bày tỏ ý định và các thỏa thuận sơ bộ không đồng nghĩa toàn bộ vốn xây dựng đã được bảo đảm. Muốn biến Alaska LNG thành một dự án thực sự có thể triển khai, Glenfarne vẫn phải hoàn tất đủ hợp đồng mua LNG có tính ràng buộc, cấu trúc vốn, cơ chế thuế, kỹ thuật và các điều kiện để đạt FID.
Alaska LNG vì thế đang đứng tại thời điểm quan trọng nhất trong lịch sử phát triển của mình. Từ một siêu dự án nhiều năm mắc kẹt vì chi phí và thiếu khách hàng, nó đang dần trở thành một mắt xích tiềm năng trong chiến lược cung cấp LNG dài hạn của Mỹ cho Đông Bắc Á.
Nếu Glenfarne đạt FID và đưa dự án vào vận hành đúng kế hoạch, một tuyến khí dài gần 1.300 km xuyên Alaska cùng nhà máy LNG công suất 20 triệu tấn mỗi năm có thể tạo ra một hành lang năng lượng mới nối trực tiếp nguồn khí Bắc Cực của Mỹ với Nhật Bản, Hàn Quốc và các thị trường châu Á. Nhưng với tổng vốn có thể vượt 1,4 triệu tỷ VND, Alaska LNG vẫn phải chứng minh rằng lợi thế địa chính trị và an ninh năng lượng đủ lớn để bù lại một trong những bài toán xây dựng LNG đắt đỏ và phức tạp nhất thế giới.