#DầuKhí #GiáDầu #WTI #Brent #OPEC #SPR #DầuThô #KhíTựNhiên #LNG #NăngLượng #ThịTrườngNăngLượng #CôngNghệDầuKhí
Thị trường năng lượng bước sang ngày 26/8 với áp lực giảm giá khá mạnh trên nhiều chuẩn dầu thô quốc tế. Tâm điểm đáng chú ý là thông tin Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược Mỹ SPR tiếp tục giảm về gần mức vận hành tối thiểu trong khi tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ lại tăng. Sự kết hợp này khiến thị trường phải đồng thời đánh giá rủi ro an ninh năng lượng dài hạn và áp lực dư cung ngắn hạn.
1. WTI, Brent và Murban đồng loạt giảm
WTI kỳ hạn tháng 10 đứng ở 80,97 USD/thùng, giảm 1,39 USD tương đương 1,69%. Brent giảm mạnh hơn xuống 88,58 USD/thùng, mất 3,59 USD tương đương 3,89%. Murban giảm tới 7,89% xuống 93,44 USD/thùng.
Hàng hóa Giá USD Biến động
WTI Crude 80,97 -1,69%
Brent Crude 88,58 -3,89%
Murban Crude 93,44 -7,89%
Natural Gas 2,792 +0,79%
Gasoline 3,219 -1,06%
Heating Oil 4,173 -1,67%
WTI Midland 82,05 -5,01%
Mars 100,32 +0,04%
OPEC Basket 94,91 0,00%
DME Oman 95,59 -3,82%
Mexican Basket 84,71 +1,07%
Indian Basket 93,93 -1,42%
Urals 85,87 -0,52%
Western Canadian Select 72,66 -2,74%
AECO C Natural Gas 1,050 +2,94%
Dubai 90,10 -0,19%
Brent Weighted Average 92,76 -1,19%
Louisiana Light 93,25 +2,72%
Domestic Sweet Cushing 81,49 -2,45%
Giddings 75,24 -2,65%
ANS West Coast 92,33 +1,24%
Gulf Coast HSFO 69,78 -0,74%
Ethanol 2,065 -2,59%
Dutch TTF Natural Gas 23,39 +3,66%
LNG Japan Korea Marker 23,51 +2,48%
2. Giá dầu OPEC và Trung Đông chịu áp lực lớn
Arab Light xuống 87,56 USD/thùng, giảm 4,97%. Basrah Heavy giảm mạnh 6,34% còn 77,92 USD/thùng, trong khi Basrah Medium mất 6,09% xuống 81,22 USD/thùng.
Loại dầu Giá USD Biến động
Arab Light 87,56 -4,97%
Kuwait Export Blend 92,65 -1,13%
Das 96,22 +0,47%
Umm Lulu 98,87 +0,46%
Upper Zakum 91,43 -1,20%
Qatar Land 98,72 +0,46%
Al Shaheen 91,53 -1,09%
D.F. Condensate 76,95 -1,30%
L.S. Condensate 76,65 -1,30%
Basrah Heavy 77,92 -6,34%
Basrah Medium 81,22 -6,09%
Arab Extra Light 88,06 -4,94%
Arab Heavy 86,21 -5,04%
Arab Medium 87,56 -4,97%
3. Dầu châu Phi, Nga, Azerbaijan, Brazil và Kazakhstan
Cossack của Australia ở 93,97 USD/thùng. Azeri Light tiếp tục nằm trong nhóm dầu có giá cao nhất với 99,92 USD/thùng. Dầu Lula của Brazil đạt 92,31 USD/thùng, Sokol của Nga ở 88,62 USD/thùng.
Loại dầu Giá USD Biến động
Cossack 93,97 -1,35%
NWS Condensate 90,67 -1,40%
Ichthys Condensate 97,07 -1,31%
Cabinda 93,02 -1,37%
Nemba 91,22 -1,39%
Dalia 91,62 -1,39%
Brass River 94,57 -1,35%
Qua Iboe 95,47 -1,33%
Sokol 88,62 -1,13%
Azeri Light 99,92 -1,27%
Lula 92,31 -1,22%
CPC Blend 91,82 -1,39%
4. Giá dầu Iran
Dầu Iran nhìn chung giảm quanh 1,2%. Iran Light giao Tây Bắc châu Âu ở 90,46 USD/thùng, Iran Heavy ở 88,56 USD/thùng.
Thị trường Loại dầu Giá USD
Tây Bắc châu Âu Iran Light 90,46
Tây Bắc châu Âu Iran Heavy 88,56
Tây Bắc châu Âu Forozan Blend 88,81
Địa Trung Hải Iran Light 89,81
Địa Trung Hải Iran Heavy 87,66
Địa Trung Hải Forozan Blend 87,91
Địa Trung Hải Soroosh 84,66
Sidi Kerir Iran Light 91,71
Sidi Kerir Iran Heavy 89,56
Sidi Kerir Forozan Blend 89,81
Nam Phi Iran Light 90,46
Nam Phi Iran Heavy 88,56
Nam Phi Forozan Blend 88,81
5. Giá dầu Mexico và Ecuador
Loại dầu Giá USD Biến động
Oriente Crude 84,60 +0,83%
Napo Crude 74,35 +0,95%
Maya giao Gulf Coast 72,53 +1,97%
Isthmus giao Gulf Coast 84,25 +2,71%
Olmeca giao Gulf Coast 85,41 +2,65%
Maya giao West Coast 72,33 +1,97%
Isthmus giao West Coast 81,95 +2,78%
Maya giao Viễn Đông 86,45 -2,24%
Isthmus giao Viễn Đông 87,05 -2,23%
6. Dầu Canada giảm đồng loạt
Central Alberta xuống 76,86 USD/thùng, Western Canadian Select còn 72,66 USD/thùng. Hầu hết các blend Canada giảm khoảng 2,4% đến 2,7%.
Loại dầu Giá USD
Central Alberta 76,86
Light Sour Blend 77,26
Peace Sour 77,01
Syncrude Sweet Premium 81,51
Sweet Crude 79,26
US High Sweet Clearbrook 83,16
Midale 77,51
Albian Heavy Synthetic 84,51
Access Western Blend 84,11
Western Canadian Select 72,66
7. Giá dầu nội địa Mỹ
Áp lực giảm bao phủ phần lớn các benchmark tại Texas, Oklahoma, Wyoming, Colorado, Nebraska, Michigan, Louisiana và Kansas.
Loại dầu Giá USD
Arkansas Sweet 79,75
Arkansas Sour 78,25
Arkansas Extra Heavy 73,25
West Texas Sour 78,04
West Texas Intermediate 81,49
Upper Texas Gulf Coast 75,24
Texas Gulf Coast Light 75,24
South Texas Sour 68,74
North Texas Sweet 81,25
Eagle Ford 81,49
Texas Upper Gulf Coast 75,00
South Texas Light 75,00
West Texas North Mexico Intermediate 81,25
West Central Texas Intermediate 81,25
East Texas Sweet 78,50
Oklahoma Sweet 81,25
Oklahoma Sour 69,25
Western Oklahoma Sweet 80,50
Oklahoma Intermediate 81,00
Wyoming General Sour 78,07
Wyoming General Sweet 78,59
Colorado South East 71,99
Nebraska Sweet 72,79
Michigan Sour 73,25
Michigan Sweet 78,00
Delhi North Louisiana 78,25
South Louisiana 79,75
Kansas Common 71,84
NW Kansas Sweet 72,99
SW Kansas Sweet 73,49
8. Giá OPEC theo tháng
Loại dầu Giá USD
Arab Light tháng 8 87,49
Basrah Light 85,10
Bonny Light 90,44
Es Sider 86,47
Iran Heavy 90,77
Kuwait Export 92,28
Merey 71,13
Murban 81,80
Saharan Blend 87,27
9. Khí tự nhiên và LNG đang đi ngược dầu thô
Trong khi dầu thô giảm mạnh, khí tự nhiên lại ghi nhận diễn biến tích cực. Natural Gas Mỹ tăng 0,79% lên 2,792 USD, Dutch TTF tăng 3,66% lên 23,39 USD và LNG Japan Korea Marker tăng 2,48% lên 23,51 USD. Đây là điểm phân hóa đáng chú ý của thị trường năng lượng trong phiên.
10. Từ khóa nóng cần chú ý hôm nay
SPR Mỹ tiến sát ngưỡng vận hành tối thiểu, tồn kho dầu thô Mỹ tăng, WTI giảm về gần 81 USD/thùng, Brent mất gần 4%, Murban giảm gần 8%, Basrah Heavy giảm hơn 6%, dầu Saudi Arabia giảm khoảng 5%, dầu Canada suy yếu, khí tự nhiên châu Âu tăng, LNG châu Á tăng, biến động nguồn cung OPEC, an ninh năng lượng Mỹ và triển vọng cung cầu dầu toàn cầu là những chủ đề nổi bật nhất của thị trường năng lượng ngày 26/8/2026.
Xem chi tiết tại https://congnghedaukhi.com
#CôngNghệDầuKhí #GiáDầuHômNay #DầuThô #WTI #Brent #Murban #OPEC #SaudiArabia #Iraq #Iran #Nga #LNG #KhíTựNhiên #SPR #NăngLượng #ThịTrườngDầuKhí