EPR và ngành dầu khí, từ khai thác tài nguyên đến trách nhiệm sau tiêu dùng ♻️ ...

EPR và ngành dầu khí, từ khai thác tài nguyên đến trách nhiệm sau tiêu dùng ♻️

...
EPR và ngành dầu khí, từ khai thác tài nguyên đến trách nhiệm sau tiêu dùng ♻️

#EPR #CôngNghệDầuKhí #DầuKhí #DầuNhớt #HóaDầu #BaoBìNhựa #TáiChế #KinhTếTuầnHoàn #MôiTrường #PhátTriểnBềnVững

Nếu doanh nghiệp thu lợi từ dầu mỏ nhưng không chịu trách nhiệm với dầu thải và hàng triệu vỏ chai nhựa sau sử dụng, ai sẽ trả chi phí môi trường?

1. EPR không chỉ là câu chuyện của ngành bao bì

EPR là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Cơ chế này yêu cầu tổ chức sản xuất, nhập khẩu phải tiếp tục chịu trách nhiệm đối với một số sản phẩm và bao bì sau khi chúng được người tiêu dùng thải bỏ.

Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính theo quy định. Cơ chế thực hiện được hướng dẫn tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 6/1/2025. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ⁠

Đối với ngành dầu khí, EPR đặc biệt đáng chú ý ở khu vực hạ nguồn, nơi dầu thô và khí tự nhiên được chế biến thành dầu nhờn, nhựa, hóa chất, nhiên liệu và nhiều loại vật liệu đóng gói.

2. Những điểm giao trực tiếp giữa EPR và ngành dầu khí

Hoạt động trong chuỗi dầu khí Sản phẩm hoặc chất thải liên quan Mối liên hệ với EPR
Lọc và hóa dầu Dầu nhờn, nguyên liệu nhựa, hóa chất Một số sản phẩm sau tiêu dùng thuộc nhóm phải thực hiện trách nhiệm tái chế
Sản xuất dầu nhớt Dầu động cơ, dầu bôi trơn Doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu dầu nhớt thuộc nhóm chịu trách nhiệm EPR
Sản xuất bao bì Chai nhựa, can nhựa, thùng kim loại, bao bì giấy Bao bì thuộc phạm vi áp dụng phải được kê khai và thực hiện trách nhiệm theo quy định
Phân phối sản phẩm Dầu nhớt đóng chai, hóa chất dân dụng, sản phẩm hóa dầu Khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường là dữ liệu quan trọng để xác định nghĩa vụ
Thu gom sau sử dụng Dầu nhớt thải, chai lọ và can chứa Cần hệ thống thu gom, phân loại và chuyển giao cho đơn vị đủ năng lực
Tái chế Tái sinh dầu gốc, tái chế nhựa và kim loại Giúp khép kín vòng đời vật liệu và giảm sử dụng nguyên liệu nguyên sinh

Từ ngày 1/1/2024, nhóm dầu nhớt, pin, ắc quy, săm lốp và một số loại bao bì đã bước vào lộ trình thực hiện trách nhiệm tái chế tại Việt Nam. Trung tâm WTO và Hội nhập⁠

3. Dầu nhớt là mắt xích EPR rõ nhất của ngành dầu khí

Dầu nhớt được sản xuất từ dầu gốc kết hợp với hệ phụ gia. Sau một thời gian vận hành, sản phẩm bị biến đổi tính chất và có thể chứa cặn kim loại, hợp chất oxy hóa cùng nhiều tạp chất nguy hại.

Nếu bị đổ xuống đất, cống thoát nước hoặc nguồn nước, dầu nhớt thải có thể gây ô nhiễm kéo dài. Nếu được thu gom và xử lý đúng quy trình, một phần dầu thải có thể được tái sinh để thu hồi dầu gốc hoặc chuyển hóa thành nguyên liệu phù hợp.

EPR tạo động lực để doanh nghiệp dầu nhớt không chỉ bán sản phẩm mà còn tham gia xây dựng chuỗi thu hồi sau tiêu dùng. Chuỗi này có thể bao gồm đại lý, garage, trung tâm bảo dưỡng, đơn vị vận chuyển chất thải và cơ sở tái chế đủ điều kiện.

4. Bao bì nhựa nối ngành hóa dầu với kinh tế tuần hoàn

Phần lớn nhựa phổ biến hiện nay có nguồn gốc từ nguyên liệu hóa dầu. Vì vậy, chai nhựa, can nhựa, màng bọc và nhiều loại bao bì không nằm ngoài chuỗi giá trị dầu khí.

EPR làm thay đổi tư duy sản xuất bao bì theo hướng giảm vật liệu ngay từ khâu thiết kế, tăng khả năng tái chế, hạn chế cấu trúc đa lớp khó phân tách và sử dụng nhựa tái chế khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Đối với doanh nghiệp lọc hóa dầu, đây vừa là áp lực vừa là cơ hội. Nhu cầu nguyên liệu nguyên sinh có thể chịu sức ép, nhưng thị trường polymer tái chế, nhiên liệu tuần hoàn, công nghệ phân loại và tái chế hóa học có thể mở ra những chuỗi giá trị mới.

5. EPR không thay thế trách nhiệm xử lý chất thải công nghiệp

Cần phân biệt rõ EPR với nghĩa vụ quản lý chất thải phát sinh tại nhà máy, kho chứa, giàn khoan hoặc công trình dầu khí.

EPR tập trung vào trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau tiêu dùng. Trong khi đó, bùn dầu, giẻ lau nhiễm dầu, hóa chất thải, nước thải sản xuất và chất thải phát sinh trong hoạt động dầu khí vẫn phải được quản lý theo các quy định môi trường tương ứng.

Do đó, một doanh nghiệp xử lý tốt chất thải trong nhà máy chưa đồng nghĩa đã hoàn thành EPR đối với sản phẩm đưa ra thị trường.

6. Hai phương thức thực hiện trách nhiệm tái chế

Doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng có thể lựa chọn phương án phù hợp theo quy định.

1. Tổ chức tái chế sản phẩm và bao bì thông qua hoạt động tự thực hiện, thuê đơn vị tái chế hoặc hợp tác với tổ chức trung gian phù hợp.
2. Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động tái chế.

Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên chi phí ngắn hạn. Doanh nghiệp có mạng lưới phân phối rộng, sản lượng lớn và khả năng kiểm soát dòng vật liệu có thể thu được giá trị đáng kể khi chủ động xây dựng hệ thống thu hồi.

7. EPR tác động thế nào đến doanh nghiệp dầu khí

Chi phí được đưa vào toàn bộ vòng đời sản phẩm

Chi phí môi trường không còn dừng ở khâu sản xuất. Doanh nghiệp phải tính thêm chi phí kê khai, thu gom, vận chuyển, tái chế, kiểm toán dữ liệu và quản trị đối tác.

Bao bì phải được thiết kế lại

Bao bì nhẹ hơn, ít màu, dễ tháo rời và sử dụng vật liệu đơn nhất thường thuận lợi hơn cho tái chế. Thiết kế tốt có thể giảm cả chi phí vật liệu lẫn nghĩa vụ EPR.

Dữ liệu trở thành yêu cầu cốt lõi

Doanh nghiệp cần xác định đúng khối lượng từng loại dầu nhớt, bao bì và sản phẩm được sản xuất hoặc nhập khẩu rồi đưa ra thị trường. Sai dữ liệu có thể dẫn đến sai nghĩa vụ và phát sinh rủi ro tuân thủ.

Thị trường dầu thải và nhựa tái chế được thúc đẩy

Khi nguồn tài chính và trách nhiệm thu gom được xác lập rõ hơn, các cơ sở tái sinh dầu, tái chế nhựa, thu hồi kim loại và xử lý bao bì có điều kiện mở rộng công suất.

Uy tín ESG được kiểm chứng bằng kết quả thực tế

Doanh nghiệp không thể chỉ tuyên bố phát triển xanh. Tỷ lệ thu hồi, lượng vật liệu được tái chế và khả năng truy xuất dòng chất thải sẽ trở thành bằng chứng cụ thể về hiệu quả môi trường.

8. Cơ hội hình thành hệ sinh thái tuần hoàn trong ngành dầu khí

EPR có thể thúc đẩy sự liên kết giữa nhà máy lọc hóa dầu, doanh nghiệp sản xuất dầu nhớt, hệ thống phân phối, garage, đơn vị thu gom và cơ sở tái chế.

Một mô hình hiệu quả có thể vận hành theo chu trình sản xuất, phân phối, sử dụng, thu gom, phân loại, tái chế và đưa nguyên liệu trở lại sản xuất. Khi chu trình này được kiểm soát bằng dữ liệu, mã nhận diện và chứng từ minh bạch, chất thải có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp thay vì gánh nặng môi trường.

EPR vì thế không phải quy định đứng ngoài ngành dầu khí. Đây là cơ chế buộc toàn ngành nhìn xa hơn hoạt động khai thác và bán sản phẩm, hướng tới trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của dầu nhớt, nhựa và vật liệu hóa dầu. Doanh nghiệp thích ứng sớm có thể giảm rủi ro pháp lý, tối ưu bao bì, bảo đảm nguồn nguyên liệu tái chế và tạo lợi thế trong quá trình chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn. ♻️

#EPR #NgànhDầuKhí #DầuNhớtThải #HóaDầu #BaoBìNhựa #TáiChếDầu #KinhTếXanh #ESG #BảoVệMôiTrường #CôngNghệDầuKhí

← Trở về trang chủ