Shell đẩy mạnh EPR tại Việt Nam, dầu nhớt đã qua sử dụng bước vào vòng tuần hoàn mới #Shell #ShellVietnam #EPR #KinhTeTuanHoan #PhatTrienBenVung #DauNhot #TaiChe #MoiTruong #NetZero #TangTruongXanh #API_SQ #ShellPurePlus #HSSE

Shell đẩy mạnh EPR tại Việt Nam, dầu nhớt đã qua sử dụng bước vào vòng tuần hoàn mới #Shell #ShellVietnam #EPR #KinhTeTuanHoan #PhatTrienBenVung #DauNhot #TaiChe #MoiTruong #NetZero #TangTruongXanh #API_SQ #ShellPurePlus #HSSE
Shell đẩy mạnh EPR tại Việt Nam, dầu nhớt đã qua sử dụng bước vào vòng tuần hoàn mới #Shell #ShellVietnam #EPR #KinhTeTuanHoan #PhatTrienBenVung #DauNhot #TaiChe #MoiTruong #NetZero #TangTruongXanh #API_SQ #ShellPurePlus #HSSE

Liệu trách nhiệm tái chế dầu nhớt sẽ thực sự tạo ra một thị trường kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam, hay EPR vẫn có nguy cơ chỉ trở thành một khoản chi phí tuân thủ mới của doanh nghiệp?

1. EPR đang thay đổi cách doanh nghiệp chịu trách nhiệm với sản phẩm

Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất EPR đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chính sách quản lý chất thải.

Theo thông tin Shell Việt Nam công bố được Báo Tuổi Trẻ đăng tải ngày 19-8-2026, doanh nghiệp đang triển khai hoạt động thu gom và tái chế dầu nhớt đã qua sử dụng thông qua hợp tác với doanh nghiệp tái chế trong nước.

Điểm đáng chú ý của EPR nằm ở việc trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu không kết thúc khi sản phẩm được bán cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp phải tính đến cả giai đoạn sản phẩm trở thành chất thải sau sử dụng, qua đó đưa chi phí môi trường vào toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Nền tảng pháp lý cho EPR được quy định tại Điều 54 và Điều 55 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và được cụ thể hóa bằng các quy định hướng dẫn thi hành. Theo lộ trình được nêu trong thông tin của Shell Việt Nam, dầu nhớt thuộc nhóm sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm tái chế từ năm 2024, điện và điện tử từ năm 2025, trong khi phương tiện giao thông bước vào lộ trình từ năm 2027.

Nhóm sản phẩm Thời điểm thực hiện EPR theo lộ trình được nêu
Dầu nhớt Từ năm 2024
Pin và ắc quy Từ năm 2024
Săm lốp Từ năm 2024
Một số loại bao bì Từ năm 2024
Điện và điện tử Từ năm 2025
Phương tiện giao thông Từ năm 2027

2. Vì sao dầu nhớt đã qua sử dụng là bài toán đáng chú ý

Dầu động cơ là một trường hợp đặc biệt của kinh tế tuần hoàn bởi sau khi hoàn thành chức năng bôi trơn, lượng dầu thải phát sinh cần được thu gom và xử lý theo quy trình phù hợp.

Nếu xây dựng được chuỗi thu gom có khả năng truy xuất và kiểm soát, dầu nhớt sau sử dụng không còn đơn thuần được nhìn nhận như chất thải cần loại bỏ mà trở thành một dòng vật liệu cần được quản lý trong hệ thống tái chế.

Điều này khiến EPR tác động trực tiếp đến nhiều mắt xích, từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, garage và điểm bảo dưỡng đến đơn vị thu gom, vận chuyển, xử lý và tái chế.

Thách thức lớn không chỉ nằm ở công nghệ xử lý. Hệ thống còn phải giải quyết khả năng thu gom dầu thải phân tán từ hàng nghìn điểm phát sinh, kiểm soát nguồn gốc, hồ sơ chứng từ và bảo đảm lượng chất thải khai báo thực sự được đưa tới cơ sở xử lý phù hợp.

3. Shell hợp tác doanh nghiệp tái chế trong nước

Shell Việt Nam cho biết đã hợp tác với doanh nghiệp tái chế địa phương để triển khai thu gom, vận chuyển và tái chế dầu nhớt đã qua sử dụng theo yêu cầu EPR.

Theo mô hình được công bố, đơn vị tái chế phụ trách hoạt động thu gom, xử lý và tái chế. Shell phối hợp quản lý hồ sơ và chứng từ nhằm bảo đảm khả năng kiểm soát, minh bạch và tuân thủ nghĩa vụ liên quan.

Cách tổ chức này cho thấy EPR đang thúc đẩy sự hình thành một chuỗi dịch vụ môi trường chuyên nghiệp hơn. Nhà sản xuất không nhất thiết phải tự xây dựng toàn bộ cơ sở tái chế nhưng phải chịu trách nhiệm đối với lượng sản phẩm thuộc phạm vi nghĩa vụ của mình.

Đại diện Shell Việt Nam, bà Đặng Thị Kim Hoàn, cho biết việc chủ động hợp tác thu gom và tái chế dầu đã qua sử dụng là bước đầu hướng tới kinh tế tuần hoàn, đồng thời phù hợp với định hướng toàn cầu của Shell về tạo ra nhiều giá trị hơn với mức phát thải thấp hơn.

4. EPR không chỉ là câu chuyện tuân thủ pháp luật

Nếu được thực hiện đúng bản chất, EPR tạo ra một thay đổi đáng kể trong mô hình kinh doanh. Trước đây, doanh nghiệp có thể tập trung chủ yếu vào sản xuất, phân phối và bán hàng. Với EPR, giai đoạn sau tiêu dùng trở thành một phần của bài toán vận hành.

Điều đó tạo áp lực để doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến thiết kế sản phẩm, vật liệu, khả năng tái chế, mạng lưới thu hồi và dữ liệu chứng minh quá trình xử lý.

Về dài hạn, thị trường có thể hình thành một hệ sinh thái gồm nhà sản xuất, đơn vị thu gom, doanh nghiệp tái chế, đơn vị vận chuyển chất thải và các nền tảng quản lý dữ liệu môi trường.

Đây cũng là điểm EPR gắn trực tiếp với kinh tế tuần hoàn. Thay vì mô hình khai thác nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng rồi thải bỏ, mục tiêu là kéo vật liệu quay trở lại chu trình kinh tế ở mức tối đa có thể.

5. Vị thế dầu nhớt toàn cầu tạo sức nặng cho chiến lược của Shell

Theo thông tin Shell dẫn từ ấn bản thứ 23 của báo cáo Global Lubricants của Kline & Company, Shell đã giữ vị trí nhà cung cấp dầu nhớt thành phẩm hàng đầu thế giới trong 19 năm liên tiếp trên các phân khúc tiêu dùng, thương mại và công nghiệp.

Quy mô thị trường khiến trách nhiệm sau sử dụng trở thành vấn đề đáng chú ý. Một doanh nghiệp càng đưa nhiều sản phẩm ra thị trường thì bài toán quản lý vòng đời sản phẩm càng có ý nghĩa đối với chiến lược phát triển bền vững.

Shell cũng nhấn mạnh đầu tư công nghệ trong lĩnh vực dầu nhớt. Shell PurePlus sử dụng quy trình chuyển đổi khí tự nhiên thành dầu gốc có độ tinh khiết cao. Trong lĩnh vực dầu động cơ, Shell Helix Ultra được giới thiệu đáp ứng chuẩn API SQ, tiêu chuẩn dầu động cơ mới được triển khai từ năm 2025 với các yêu cầu nâng cao liên quan đến bảo vệ động cơ hiện đại.

Các yếu tố công nghệ này và EPR thực chất nằm trên cùng một chuỗi giá trị. Một đầu tập trung nâng hiệu suất và tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng, đầu còn lại giải quyết trách nhiệm môi trường khi sản phẩm kết thúc vòng đời sử dụng.

6. Bài toán lớn hơn là xây dựng thị trường thu gom dầu thải minh bạch

EPR chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả khi lượng chất thải trên giấy tờ tương ứng với lượng chất thải thực tế được thu gom và xử lý.

Đối với dầu nhớt, đây là yêu cầu không đơn giản bởi nguồn phát sinh rất phân tán. Một lượng lớn dầu động cơ được thay tại garage, cửa hàng sửa chữa, cơ sở vận tải, nhà máy và nhiều điểm dịch vụ khác nhau.

Do đó, khả năng truy xuất từ nơi phát sinh đến cơ sở tái chế là yếu tố quan trọng. Hệ thống càng minh bạch thì càng hạn chế nguy cơ dầu thải đi vào các kênh xử lý không phù hợp và đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tái chế chính quy mở rộng hoạt động.

EPR vì thế không nên được đánh giá chỉ bằng số tiền doanh nghiệp bỏ ra. Chỉ số quan trọng hơn là lượng chất thải thực tế được thu hồi, tỷ lệ được xử lý đúng quy trình và lượng tài nguyên có thể quay trở lại chu trình sản xuất.

7. Phát triển bền vững còn gắn với an toàn vận hành

Shell Việt Nam cho biết doanh nghiệp đã duy trì 18 năm liên tiếp đạt mục tiêu Goal Zero, định hướng không tai nạn, không gây hại cho con người và không gây ô nhiễm môi trường.

Cách tiếp cận này được đặt trong hệ thống HSSE liên quan đến sức khỏe, an ninh, an toàn và môi trường. Đối với ngành năng lượng và hóa dầu, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng bởi quản lý chất thải, hóa chất và an toàn lao động có quan hệ trực tiếp với nhau.

Song song với hoạt động EPR, Shell Việt Nam cũng triển khai các chương trình như Shell Eco-marathon, NXplorers và hoạt động đào tạo dành cho thợ máy, chủ garage. Những chương trình này mở rộng câu chuyện phát triển bền vững từ phạm vi xử lý chất thải sang giáo dục, kỹ năng và hiệu quả sử dụng năng lượng.

8. EPR có thể tạo ra một cuộc sàng lọc mới trên thị trường

Khi nghĩa vụ môi trường được đưa sâu hơn vào vòng đời sản phẩm, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp không còn chỉ nằm ở giá bán, thương hiệu hay công nghệ.

Khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng sau tiêu dùng, dữ liệu môi trường, mạng lưới thu gom và đối tác tái chế có thể trở thành những năng lực vận hành mới.

Doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt sẽ dễ chứng minh việc tuân thủ và kiểm soát chi phí hơn. Ngược lại, những đơn vị chỉ xem EPR như thủ tục hành chính có thể phải đối mặt với chi phí cao hơn khi quy định ngày càng mở rộng.

Việc Shell Việt Nam đưa hoạt động thu gom và tái chế dầu nhớt đã qua sử dụng vào chiến lược EPR vì thế phản ánh một chuyển dịch lớn hơn đang diễn ra tại Việt Nam. Trách nhiệm của nhà sản xuất đang dần được kéo dài từ thời điểm sản phẩm xuất xưởng cho đến tận khi sản phẩm kết thúc vòng đời.

Nếu cơ chế thu gom, truy xuất và tái chế được vận hành thực chất, EPR có thể tạo ra giá trị vượt xa yêu cầu tuân thủ pháp luật, hình thành một thị trường tái chế chuyên nghiệp hơn, giảm thất thoát tài nguyên và đưa kinh tế tuần hoàn từ khái niệm chính sách trở thành hoạt động kinh tế có thể đo lường được.

← Trở về trang chủ