🤔 Năng lượng tái tạo tăng mạnh nhất nhưng dầu và khí vẫn chiếm khoảng 54 phần trăm cơ cấu năm 2050, liệu quá trình chuyển dịch năng lượng đang diễn ra chậm hơn kỳ vọng hay nhu cầu của thế giới đơn giản đã tăng quá nhanh?
Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ OPEC công bố World Oil Outlook 2026 tại trụ sở tổ chức ở Vienna, Áo, vào ngày 18 tháng 6 năm 2026. Đây là ấn bản thứ 20 của báo cáo triển vọng thường niên được OPEC phát hành lần đầu vào năm 2007. Báo cáo xây dựng kịch bản tham chiếu đến năm 2050 dựa trên các giả định về dân số, tăng trưởng kinh tế, chính sách năng lượng và tiến bộ công nghệ. Vì vậy, các con số là dự báo dài hạn của OPEC, không phải mức tiêu thụ đã chắc chắn xảy ra.
Theo World Oil Outlook 2026, tổng nhu cầu năng lượng sơ cấp toàn cầu được dự báo tăng từ 312,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày năm 2025 lên 382,7 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày năm 2050. Mức tăng đạt 70,4 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, tương đương khoảng 23 phần trăm và tốc độ bình quân 0,8 phần trăm mỗi năm.
Nguồn năng lượng Năm 2025 Năm 2050 Thay đổi Tốc độ bình quân mỗi năm
Năng lượng tái tạo 47,8 99,1 Tăng 51,3 3,0 phần trăm
Khí tự nhiên 72,0 91,3 Tăng 19,3 1,0 phần trăm
Dầu mỏ 94,9 113,5 Tăng 18,6 0,7 phần trăm
Điện hạt nhân 15,0 25,5 Tăng 10,5 2,2 phần trăm
Than 82,6 53,3 Giảm 29,3 Giảm 1,7 phần trăm
Tổng cộng 312,3 382,7 Tăng 70,4 0,8 phần trăm
Đơn vị số liệu là triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày. Nhóm năng lượng tái tạo gồm sinh khối, mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt, thủy triều và năng lượng sóng.
Điểm đáng chú ý nhất không chỉ nằm ở mức tăng 23 phần trăm của tổng nhu cầu, mà còn ở việc các nguồn năng lượng không thay thế nhau theo tỷ lệ tương ứng. Than giảm rất mạnh nhưng phần sụt giảm 29,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày vẫn nhỏ hơn mức tăng 51,3 triệu của năng lượng tái tạo. Đồng thời, dầu mỏ, khí tự nhiên và điện hạt nhân đều tiếp tục tăng. Kịch bản của OPEC vì thế mô tả một hệ thống năng lượng được mở rộng bằng nhiều nguồn khác nhau, thay vì quá trình thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo.
Năng lượng tái tạo là nhóm tăng nhanh và mạnh nhất. Tổng nhu cầu của nhóm này được dự báo tăng từ 47,8 triệu lên 99,1 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, tương đương mức tăng hơn 107 phần trăm. Tỷ trọng trong cơ cấu năng lượng toàn cầu tăng từ 15,3 phần trăm năm 2025 lên 25,9 phần trăm năm 2050.
Thành phần năng lượng tái tạo Năm 2025 Năm 2050 Thay đổi
Sinh khối 28,4 35,7 Tăng 7,3
Điện mặt trời 4,9 28,5 Tăng 23,6
Điện gió 4,7 16,6 Tăng 11,9
Thủy điện 7,7 11,5 Tăng 3,8
Địa nhiệt, thủy triều và sóng 2,1 6,8 Tăng 4,7
Điện mặt trời là thành phần tăng mạnh nhất khi quy mô năm 2050 được dự báo gấp gần 5,8 lần năm 2025. Điện gió tăng hơn 3,5 lần. OPEC cho rằng xu hướng này được hỗ trợ bởi chi phí phát điện dài hạn giảm và chính sách khuyến khích tại nhiều nền kinh tế. Tuy nhiên, tổ chức cũng lưu ý những thách thức liên quan đến lưới điện và chi phí tích hợp khi tỷ trọng các nguồn điện phụ thuộc thời tiết ngày càng lớn.
Tổng sản lượng điện toàn cầu được OPEC dự báo tăng từ khoảng 32.000 TWh năm 2025 lên khoảng 59.500 TWh năm 2050. Gần 75 phần trăm mức tăng đến từ các nước đang phát triển, trong đó gần 60 phần trăm đến từ châu Á đang phát triển. Điện gió và điện mặt trời được dự báo tăng từ khoảng 5.400 TWh lên khoảng 26.000 TWh trong cùng giai đoạn.
Khí tự nhiên được dự báo tăng từ 72 triệu lên 91,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, tương đương khoảng 26,8 phần trăm. Tỷ trọng khí trong cơ cấu năng lượng tăng từ 23 phần trăm lên 23,8 phần trăm. OPEC đánh giá khí có vai trò trong phát điện, công nghiệp, hóa dầu và nhu cầu dân dụng, đồng thời hỗ trợ cân bằng hệ thống điện khi sản lượng gió và mặt trời biến động.
Động lực tăng trưởng khí tự nhiên gần như hoàn toàn đến từ các nền kinh tế ngoài OECD. Nhu cầu khí tại nhóm này tăng từ 41 triệu lên 60,6 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày. Trong khi đó, OECD giảm nhẹ từ 30,9 triệu xuống 30,7 triệu.
Khu vực Năm 2025 Năm 2050 Thay đổi
OECD 30,9 30,7 Giảm 0,2
Ngoài OECD 41,0 60,6 Tăng 19,5
Toàn cầu 72,0 91,3 Tăng 19,3
Chênh lệch nhỏ giữa tổng số và các thành phần xuất phát từ việc OPEC làm tròn dữ liệu. Ấn Độ là một trong những thị trường khí tăng nhanh nhất, từ 1,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày năm 2025 lên 5,2 triệu vào năm 2050. Trung Quốc tăng từ 7,2 triệu lên 9,9 triệu trong cùng kỳ.
Dầu mỏ vẫn là nguồn năng lượng có quy mô lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn dự báo. Nhu cầu dầu tính theo năng lượng sơ cấp tăng từ 94,9 triệu lên 113,5 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày. Tỷ trọng dầu giảm nhẹ từ 30,4 phần trăm xuống 29,7 phần trăm, nhưng vẫn cao hơn từng nguồn năng lượng riêng lẻ khác vào năm 2050.
Cần phân biệt nhu cầu dầu tính theo triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày với nhu cầu dầu trên thị trường thường được tính bằng triệu thùng dầu mỗi ngày. Trong thông cáo công bố World Oil Outlook 2026, OPEC dự báo nhu cầu dầu toàn cầu theo đơn vị thị trường đạt khoảng 124 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2050. Hai số liệu 113,5 và 124 không mâu thuẫn vì thuộc hai cách đo và phạm vi tính toán khác nhau.
OPEC dự báo tổng tỷ trọng dầu và khí đạt khoảng 53,5 phần trăm vào năm 2050, thường được làm tròn thành khoảng 54 phần trăm. Con số này cho thấy trong kịch bản của OPEC, nhiên liệu hóa thạch vẫn giữ vị trí lớn dù năng lượng tái tạo phát triển nhanh.
Điện hạt nhân được dự báo tăng từ 15 triệu lên 25,5 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, tương đương mức tăng 70 phần trăm. Tỷ trọng của điện hạt nhân tăng từ 4,8 phần trăm lên 6,7 phần trăm. OPEC nhận định nguồn năng lượng này bước vào giai đoạn tăng trưởng đáng kể sau một thời gian dài tương đối trì trệ.
Than là nguồn duy nhất được dự báo giảm. Nhu cầu than giảm từ 82,6 triệu xuống 53,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, tương đương mức giảm khoảng 35,5 phần trăm. Tỷ trọng than trong cơ cấu năng lượng giảm mạnh từ 26,4 phần trăm xuống còn 13,9 phần trăm. OPEC liên hệ xu hướng này với chính sách năng lượng, yêu cầu giảm phát thải và việc thay thế than trong ngành điện.
Sự thay đổi không diễn ra đồng đều giữa các khu vực. Tổng nhu cầu năng lượng của OECD chỉ tăng từ 107,1 triệu lên 109,5 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày. Tỷ trọng của OECD trong nhu cầu toàn cầu giảm từ 34,3 phần trăm xuống 28,6 phần trăm. Ngược lại, nhóm ngoài OECD tăng từ 205,1 triệu lên 273,2 triệu và nâng tỷ trọng từ 65,7 phần trăm lên 71,4 phần trăm.
Khu vực Năm 2025 Năm 2050 Thay đổi
OECD 107,1 109,5 Tăng 2,3
Ngoài OECD 205,1 273,2 Tăng 68,1
Toàn cầu 312,3 382,7 Tăng 70,4
Ấn Độ đóng góp mức tăng lớn nhất trong các khu vực được OPEC tách riêng, từ 22,9 triệu lên 45,6 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày. Trung Đông tăng từ 18,9 triệu lên 31,1 triệu, châu Phi tăng từ 17,5 triệu lên 29,3 triệu và phần còn lại của châu Á tăng từ 24,8 triệu lên 39,4 triệu. Trung Quốc được dự báo đạt đỉnh trong giai đoạn giữa kỳ rồi giảm từ 82,3 triệu năm 2025 xuống 80 triệu vào năm 2050.
Khu vực Năm 2025 Năm 2050 Thay đổi
Ấn Độ 22,9 45,6 Tăng 22,7
Phần còn lại của châu Á 24,8 39,4 Tăng 14,5
Trung Đông 18,9 31,1 Tăng 12,2
Châu Phi 17,5 29,3 Tăng 11,8
Mỹ Latinh 13,8 22,0 Tăng 8,2
Trung Quốc 82,3 80,0 Giảm 2,2
Nga 17,1 15,7 Giảm 1,3
Các động lực nền tảng của xu hướng này gồm dân số, đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế. OPEC dự báo dân số thế giới tăng thêm khoảng 1,4 tỷ người, đạt gần 9,7 tỷ vào năm 2050. Dân số trong độ tuổi lao động tăng thêm 751 triệu người lên hơn 6,1 tỷ, còn dân số đô thị tăng khoảng 1,7 tỷ người. Phần lớn sự gia tăng tập trung tại các khu vực đang phát triển.
Kịch bản này đặt ra nhu cầu đầu tư lớn vào phát điện, lưới truyền tải, lưu trữ năng lượng, nhà máy điện khí, đường ống, cơ sở hóa lỏng và tái hóa khí LNG. Tuy nhiên, việc đầu tư vào hạ tầng dầu khí có thời gian hoạt động dài cũng phải đối mặt với rủi ro thay đổi chính sách, biến động giá, yêu cầu kiểm soát methane và khả năng công nghệ lưu trữ điện phát triển nhanh hơn dự kiến.
Đối với các quốc gia nhập khẩu năng lượng, việc khí tự nhiên và dầu tiếp tục tăng trong khi nguồn tái tạo mở rộng nhanh làm nổi bật yêu cầu cân bằng giữa an ninh nguồn cung, chi phí và mục tiêu giảm phát thải. Phát triển điện gió và điện mặt trời có thể giảm mức phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, nhưng hệ thống vẫn cần lưới điện, nguồn dự phòng và khả năng điều chỉnh công suất để duy trì ổn định.
Dự báo của OPEC cũng cần được hiểu trong đúng phạm vi. Đây là kịch bản tham chiếu của một tổ chức đại diện cho các nước xuất khẩu dầu mỏ. Kết quả thực tế đến năm 2050 có thể khác nếu chính sách khí hậu thay đổi, chi phí pin lưu trữ giảm nhanh, điện hạt nhân được triển khai mạnh hơn, hiệu quả năng lượng cải thiện hoặc xuất hiện biến động địa chính trị lớn.
Thông điệp quan trọng của World Oil Outlook 2026 không phải năng lượng tái tạo thất bại hay nhiên liệu hóa thạch bất biến. Báo cáo cho thấy năng lượng tái tạo tăng nhanh nhất, than giảm sâu, nhưng quy mô nhu cầu mới tại các nền kinh tế đang phát triển vẫn đủ lớn để dầu, khí và điện hạt nhân cùng tăng. Cuộc chuyển dịch năng lượng đến năm 2050 vì thế được OPEC mô tả như quá trình bổ sung và tái cơ cấu nhiều nguồn năng lượng, thay vì một cuộc thay thế đơn tuyến diễn ra trong thời gian ngắn. 🌿
#OPECWOO #TriểnVọngNăngLượng #NhuCầuNăngLượng #DầuKhí #ĐiệnGió #ĐiệnMặtTrời #ĐiệnHạtNhân #ThanĐá #LNG #PhátTriểnBềnVững
(Feed generated with FetchRSS)