Liệu Dung Quất sẽ bứt phá trở thành trung tâm năng lượng hàng đầu Đông Nam Á hay tiếp tục bị kìm hãm bởi những nút thắt về vốn, cơ chế và nguồn khí khiến các dự án hàng chục tỷ USD chậm tiến độ?
Chính phủ và các bộ, ngành đang hoàn thiện hệ thống cơ chế đặc thù nhằm tạo nền tảng triển khai Trung tâm Lọc hóa dầu và Năng lượng Quốc gia tại Khu kinh tế Dung Quất, Quảng Ngãi. Đây không chỉ là dự án phát triển công nghiệp quy mô lớn mà còn là chiến lược dài hạn nhằm xây dựng chuỗi giá trị tích hợp khí, điện, lọc hóa dầu, hóa dầu, LNG và năng lượng xanh, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong khu vực.
Theo định hướng phát triển, Dung Quất sẽ trở thành trung tâm đáp ứng tối thiểu 30 phần trăm nhu cầu xăng dầu cả nước vào năm 2030, đồng thời hướng tới vị thế trung tâm lọc hóa dầu và năng lượng hàng đầu Đông Nam Á vào năm 2050.
Bảng quy mô dự án
Hạng mục Quy mô
Tổng diện tích đất Khoảng 2.000 ha
Không gian biển Khoảng 2.700 ha
Tổng vốn đầu tư 16 đến 20,5 tỷ USD
Giai đoạn 2025 đến 2030 14 đến 17,5 tỷ USD
Giai đoạn 2031 đến 2045 2 đến 3 tỷ USD
Mục tiêu cung ứng xăng dầu năm 2030 Tối thiểu 30 phần trăm nhu cầu cả nước
Trung tâm được quy hoạch theo mô hình tích hợp gồm khu công nghiệp lọc hóa dầu và năng lượng, khu công nghiệp năng lượng kết hợp cảng LNG, trung tâm điện lực và khu nghiên cứu đổi mới sáng tạo. Đây là mô hình mà nhiều quốc gia phát triển trong lĩnh vực năng lượng như Singapore và Hàn Quốc đã áp dụng nhằm tối ưu chuỗi giá trị từ nhập khẩu nguyên liệu đến chế biến sâu và xuất khẩu.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn vốn đầu tư rất lớn cùng yêu cầu phát triển đồng bộ hạ tầng kỹ thuật. Hơn một nửa tổng vốn sẽ dành cho lĩnh vực lọc hóa dầu, khoảng 37 đến 39 phần trăm dành cho các dự án năng lượng truyền thống, phần còn lại được đầu tư vào năng lượng mới và năng lượng tái tạo.
Song song với bài toán tài chính là vấn đề bảo đảm nguồn nguyên liệu. Theo quy hoạch hiện nay, các nhà máy điện khí tại Dung Quất có tổng công suất khoảng 3.750 MW dự kiến sử dụng khí từ mỏ Cá Voi Xanh. Tuy nhiên dự án khai thác mỏ vẫn chậm tiến độ, khiến phương án nhập khẩu LNG thông qua kho nổi hoặc kho cảng LNG tại Dung Quất trở thành giải pháp dự phòng quan trọng nhằm bảo đảm an ninh nhiên liệu cho toàn khu vực.
Bảng những cơ chế đặc thù đang được đề xuất
Nội dung Mục tiêu
Bổ sung 30 phần trăm nguồn thu xuất nhập khẩu cho Quảng Ngãi Tăng nguồn lực đầu tư hạ tầng
Thủ tục đầu tư đặc biệt Rút ngắn thời gian triển khai
Giao đất không đấu giá với dự án đủ điều kiện Thu hút nhà đầu tư lớn
Miễn tiền thuê đất và mặt nước Giảm chi phí đầu tư
Ưu đãi thuế doanh nghiệp Tăng sức cạnh tranh
Ưu đãi thuế thu nhập cá nhân chuyên gia Thu hút nhân lực chất lượng cao
Tuy nhiên, không phải mọi đề xuất đều nhận được sự đồng thuận tuyệt đối. Bộ Tài chính cho rằng cơ chế bổ sung 30 phần trăm nguồn thu xuất nhập khẩu là chính sách chưa có tiền lệ nên cần đánh giá kỹ tác động ngân sách, cơ chế giám sát cũng như bảo đảm tính công bằng giữa các địa phương. Đồng thời, các ưu đãi về thuế cần phù hợp với hệ thống pháp luật và các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Trong khi đó, Petrovietnam kiến nghị bổ sung cơ chế nhập khẩu LNG dự phòng để giảm rủi ro khi mỏ Cá Voi Xanh tiếp tục chậm tiến độ. Tập đoàn cũng đề xuất cơ chế hợp đồng bao tiêu dài hạn đối với sản phẩm lọc dầu và điện khí nhằm tăng tính ổn định cho các dự án đầu tư quy mô lớn.
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn BSR tiếp tục được xác định là hạt nhân của toàn bộ trung tâm. Dự án nâng cấp và mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất sẽ đóng vai trò nền tảng, tạo động lực phát triển toàn bộ chuỗi công nghiệp lọc hóa dầu, hóa dầu và năng lượng của khu vực miền Trung.
Nếu các cơ chế đặc thù được thông qua, Dung Quất không chỉ trở thành trung tâm lọc hóa dầu lớn nhất Việt Nam mà còn có cơ hội phát triển thành cực tăng trưởng mới của ngành năng lượng với hệ sinh thái hoàn chỉnh từ LNG, điện khí, lọc hóa dầu đến năng lượng xanh, góp phần nâng cao năng lực tự chủ năng lượng và tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.