#KinhTế #KinhTếThếGiới #NợToànCầu #TàiSảnToànCầu #BongBóngTàiSản #BấtĐộngSản #GDP #LạmPhát #LãiSuất #AI #NăngSuấtLaoĐộng #KhủngHoảngTàiChính
Nếu hàng trăm nghìn tỷ USD tài sản có thể biến mất chỉ vì thị trường đổi cách định giá, liệu chúng ta đang sở hữu của cải thật hay chỉ đang sống trong một hệ thống mà sự giàu có phụ thuộc vào việc người tiếp theo chấp nhận trả giá cao hơn?
Con số khoảng 600.000 tỷ USD về tài sản toàn cầu tạo ra một hình ảnh rất hấp dẫn về một thế giới giàu có chưa từng có. Nếu lấy con số này chia cho khoảng 8 tỷ người, phép tính lý thuyết cho kết quả xấp xỉ 75.000 USD tài sản mỗi người. Nhưng đây không phải số tiền mà mỗi người thực sự sở hữu, càng không phải lượng tiền có thể đồng loạt rút khỏi hệ thống. Nó là tổng hợp giá trị được định giá của rất nhiều loại tài sản và sự phân bổ của chúng cực kỳ không đồng đều.
Điểm quan trọng nhất nằm ở sự khác biệt giữa tài sản, thu nhập, sản lượng và thanh khoản. Một căn nhà được thị trường định giá từ 5 tỷ VND lên 10 tỷ VND khiến tài sản ròng của chủ sở hữu tăng mạnh trên sổ sách. Nhưng căn nhà không tự nhiên rộng gấp đôi, không cung cấp gấp đôi diện tích sử dụng và nền kinh tế cũng chưa chắc sản xuất thêm lượng hàng hóa tương ứng. Phần tài sản tăng thêm chủ yếu xuất phát từ mức giá mà thị trường sẵn sàng trả.
Đây cũng là lý do không nên đặt GDP và tổng tài sản toàn cầu cạnh nhau rồi mặc nhiên xem khoảng cách tăng trưởng giữa hai đại lượng là bằng chứng trực tiếp của bong bóng. GDP đo dòng sản lượng và thu nhập tạo ra trong một khoảng thời gian, còn tài sản là một đại lượng tồn kho tại một thời điểm. Giá tài sản còn chịu tác động của lãi suất, kỳ vọng lợi nhuận, nguồn cung đất, đô thị hóa, tín dụng, nhân khẩu học và mức độ chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, khi giá tài sản tăng kéo dài nhanh hơn thu nhập và năng suất, rủi ro mất cân đối tài chính thực sự đáng được quan tâm.
Đại lượng Phản ánh điều gì Điểm cần lưu ý
GDP Giá trị sản lượng tạo ra trong một giai đoạn Không phải bảng kê toàn bộ tài sản quốc gia
Tài sản Giá trị của nhà đất, cổ phiếu, doanh nghiệp và tài sản khác Biến động mạnh theo giá thị trường
Nợ Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán Chi phí phục vụ nợ phụ thuộc lớn vào lãi suất
Tài sản ròng Tài sản sau khi trừ nghĩa vụ nợ Có thể giảm nhanh khi giá tài sản lao dốc
Thanh khoản Khả năng chuyển tài sản thành tiền Giá niêm yết không đồng nghĩa tất cả có thể bán cùng mức giá
Một sai lầm phổ biến là nhìn vào tổng giá trị tài sản rồi coi toàn bộ con số đó giống như tiền mặt. Nếu hàng triệu chủ nhà và nhà đầu tư đồng thời muốn hiện thực hóa lợi nhuận, họ phải tìm được người mua. Khi lượng người bán tăng đột biến nhưng người mua biến mất, giá giao dịch giảm và một phần tài sản trên giấy cũng biến mất theo. Đây chính là cơ chế khiến bong bóng tài sản có thể đảo chiều nhanh hơn rất nhiều so với quá trình hình thành.
Bất động sản đặc biệt quan trọng bởi nhà và đất vừa là nơi ở, tài sản tích lũy, tài sản thế chấp vừa liên kết trực tiếp với hệ thống ngân hàng. Giá nhà tăng có thể khiến người đã sở hữu nhà cảm thấy giàu hơn, nhưng người mua nhà lần đầu phải vay nhiều hơn để tiếp cận cùng một diện tích nhà ở.
Giả sử một căn nhà tăng từ 3 tỷ VND lên 6 tỷ VND trong khi thu nhập của người mua chỉ tăng 40 phần trăm. Người bán cũ có khoản lợi vốn rất lớn, nhưng người mua mới phải huy động lượng vốn và tín dụng cao hơn nhiều. Nếu hiện tượng này diễn ra trên quy mô toàn nền kinh tế, tăng giá tài sản có thể đồng thời tạo ra người giàu hơn trên bảng cân đối và một thế hệ mắc nợ nhiều hơn.
Đây là điểm mà câu chuyện tài sản bắt đầu chuyển thành câu chuyện nợ.
Trong thời kỳ lãi suất thấp, một khoản vay lớn vẫn có thể tạo ra nghĩa vụ trả lãi tương đối dễ chịu. Khi lãi suất tăng, cùng một quy mô nợ trở nên đắt đỏ hơn. Hộ gia đình giảm tiêu dùng, doanh nghiệp trì hoãn đầu tư, chính phủ phải dành thêm ngân sách cho chi phí lãi vay và các tổ chức tài chính trở nên thận trọng hơn trong việc cấp tín dụng.
Vì vậy, rủi ro thực sự không đơn giản là thế giới có quá nhiều tài sản. Rủi ro xuất hiện khi giá tài sản cao được chống đỡ bởi lượng đòn bẩy lớn trong khi dòng tiền thực không tăng tương ứng.
Bất bình đẳng tài sản làm vấn đề phức tạp hơn nữa. Con số tài sản bình quân đầu người có thể rất cao nhưng gần như vô nghĩa đối với việc đánh giá đời sống của một cá nhân cụ thể nếu phần lớn tài sản tập trung trong một nhóm dân số nhỏ. Bình quân và trung vị là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Chỉ một nhóm tỷ phú sở hữu lượng tài sản cực lớn cũng đủ kéo mức bình quân của hàng triệu người lên cao mà không làm tài sản của những người còn lại thay đổi.
Bởi vậy, khi đánh giá một xã hội có thực sự giàu lên hay không, cần quan sát đồng thời tài sản trung vị, thu nhập thực, năng suất lao động, khả năng mua nhà, chi phí sinh hoạt, mức nợ và chất lượng dịch vụ công. Chỉ nhìn vào tổng giá trị bất động sản và chứng khoán có thể tạo ra một bức tranh quá lạc quan.
Một luận điểm khác cần được nhìn nhận thận trọng là việc xem mua lại cổ phiếu như hoạt động chỉ nhằm thổi giá. Buyback có thể làm giảm số cổ phiếu lưu hành và tăng lợi ích trên mỗi cổ phần nếu doanh nghiệp đang tạo ra dòng tiền mạnh. Nó chỉ trở nên đáng lo khi doanh nghiệp vay nợ quá mức để mua cổ phiếu, mua ở mức định giá phi lý hoặc ưu tiên kỹ thuật tài chính trong thời gian dài thay vì những khoản đầu tư có khả năng nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Tương tự, tài sản ròng của chính phủ không thể được phân tích hoàn toàn giống bảng cân đối kế toán doanh nghiệp. Chính phủ còn có quyền đánh thuế, phát hành tiền trong một số hệ thống tiền tệ, sở hữu đất đai, cơ sở hạ tầng và nhiều loại tài sản công rất khó định giá. Một quốc gia có tài sản ròng công âm vì vậy không đồng nghĩa quốc gia đó sắp phá sản. Nhưng nợ công tăng nhanh kết hợp với lãi suất cao vẫn có thể thu hẹp đáng kể dư địa tài khóa.
Kịch bản nguy hiểm nhất hình thành khi nhiều mắt xích cùng đảo chiều. Lãi suất cao làm tín dụng đắt hơn, nhu cầu mua tài sản suy yếu, giá bất động sản hoặc cổ phiếu giảm, giá trị tài sản thế chấp giảm, ngân hàng siết tín dụng, doanh nghiệp và hộ gia đình giảm chi tiêu, nền kinh tế suy yếu và nợ xấu tăng. Nếu vòng phản hồi này đủ mạnh, một cú điều chỉnh giá tài sản có thể biến thành suy thoái kinh tế.
Nhật Bản sau khi bong bóng bất động sản và chứng khoán đạt đỉnh vào cuối thập niên 1980 thường được nhắc tới như một trường hợp điển hình. Điều đáng sợ không chỉ nằm ở cú giảm giá ban đầu mà ở hậu quả kéo dài khi bảng cân đối của doanh nghiệp, ngân hàng và hộ gia đình cần nhiều năm để sửa chữa.
Tuy nhiên, gọi toàn bộ khoảng 600.000 tỷ USD tài sản toàn cầu là tài sản ảo cũng không chính xác. Nhà ở vẫn cung cấp nơi cư trú, đất nông nghiệp vẫn tạo ra lương thực, nhà máy vẫn sản xuất hàng hóa, doanh nghiệp vẫn tạo dòng tiền, hạ tầng vẫn phục vụ nền kinh tế và tài sản trí tuệ vẫn có thể tạo ra giá trị thương mại. Phần có thể biến mất nhanh chóng chính là mức định giá vượt quá khả năng tạo dòng tiền hoặc giá trị sử dụng mà thị trường từng chấp nhận.
Đó là sự khác biệt rất lớn giữa tài sản thật và giá của tài sản.
AI được kỳ vọng trở thành một trong những lực đẩy có khả năng thu hẹp khoảng cách giữa định giá và năng suất. Nếu trí tuệ nhân tạo giúp một lao động tạo ra nhiều sản phẩm hơn trong cùng một giờ, giảm chi phí nghiên cứu, tự động hóa quy trình và thúc đẩy đổi mới, nền kinh tế có thể tạo thêm sản lượng thực để hỗ trợ mức tài sản cao. Nhưng AI chỉ giải quyết được bài toán này khi lợi ích công nghệ chuyển thành năng suất đo lường được trên quy mô lớn, thay vì chủ yếu tạo ra một vòng định giá mới trên thị trường chứng khoán.
Các đề xuất đánh thuế đất, bất động sản bỏ hoang hoặc tài sản lớn cũng cần được nhìn dưới góc độ thiết kế chính sách chứ không thể xem là phương thuốc tuyệt đối. Thuế giá trị đất có thể hạn chế động cơ giữ đất chờ tăng giá và khuyến khích sử dụng đất hiệu quả hơn. Thuế nhà bỏ trống có thể tác động đến đầu cơ tại những khu vực thiếu nguồn cung. Tuy nhiên, thuế tài sản nếu thiết kế kém có thể gây khó khăn trong định giá tài sản không niêm yết, tạo động cơ chuyển vốn sang khu vực khác và ảnh hưởng đến những người sở hữu tài sản lớn nhưng dòng tiền thấp.
Bài toán cốt lõi vì vậy không phải tìm cách tiêu diệt tài sản mà là đưa mối quan hệ giữa giá tài sản, nợ, thu nhập và năng suất trở lại trạng thái bền vững hơn.
Một nền kinh tế khỏe mạnh không thể mãi dựa vào việc căn nhà hôm nay được bán đắt hơn hôm qua. Sự thịnh vượng dài hạn phải đến từ việc con người sản xuất hiệu quả hơn, doanh nghiệp tạo ra sản phẩm tốt hơn, công nghệ giảm chi phí, cơ sở hạ tầng nâng cao năng lực sản xuất và thu nhập thực của người lao động tăng.
600.000 tỷ USD vì vậy không nhất thiết là một quả bom đang đếm ngược đến ngày phát nổ, nhưng nó đặt ra một câu hỏi đáng lo hơn. Bao nhiêu phần trong khối tài sản khổng lồ ấy được chống đỡ bởi năng suất và dòng tiền thực, bao nhiêu phần phụ thuộc vào tín dụng rẻ và kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng?
Khi tiền rẻ biến mất, thị trường cuối cùng sẽ phải trả lời câu hỏi đó bằng giá thật.
Và nếu ngày mai căn nhà, cổ phiếu hay tài sản bạn đang sở hữu mất 30 phần trăm giá trị nhưng khoản nợ ngân hàng vẫn còn nguyên, bạn sẽ nhận ra rất nhanh đâu là tài sản trên giấy và đâu mới là nghĩa vụ tài chính thực sự.
#TàiChính #KinhTếVĩMô #NợCông #NợToànCầu #BongBóngBấtĐộngSản #KhủngHoảngKinhTế #TàiSản #ĐầuTư #GDP #AI #NăngSuất #LãiSuất #LạmPhát