Nhà máy Lọc dầu Dung Quất làm chủ nhiên liệu đặc chủng, bước tiến chiến lược cho quốc phòng Việt Nam

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất làm chủ nhiên liệu đặc chủng, bước tiến chiến lược cho quốc phòng Việt Nam
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất làm chủ nhiên liệu đặc chủng, bước tiến chiến lược cho quốc phòng Việt Nam

#DungQuất #BSR #Petrovietnam #NhiênLiệuĐặcChủng #QuốcPhòng #AnNinhNăngLượng #JetA1K #DOL62 #LọcHóaDầu #KhoaHọcCôngNghệ

Từ khoản đầu tư nghiên cứu chỉ 25,7 tỉ đồng tạo ra hơn 4.058 tỉ đồng doanh thu và giúp giảm mạnh sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, liệu đây có phải một trong những thành tựu công nghệ năng lượng quan trọng nhất của Việt Nam nhưng chưa được nhìn nhận đúng tầm?

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang cho thấy một vai trò vượt ra ngoài nhiệm vụ của một cơ sở lọc hóa dầu thương mại. Việc nghiên cứu và từng bước làm chủ công nghệ sản xuất nhiên liệu đặc chủng phục vụ quốc phòng đã biến năng lực lọc dầu trong nước thành một mắt xích trực tiếp của an ninh năng lượng và khả năng bảo đảm hậu cần chiến lược.

Từ năm 2012, Bộ Quốc phòng đã giao nhiệm vụ cho Petrovietnam và BSR phối hợp với Cục Xăng dầu thuộc Bộ Quốc phòng cùng Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga nghiên cứu khả năng sản xuất nhiên liệu đặc chủng trong nước. Điểm đáng chú ý là hướng đi này không dựa vào xây dựng một nhà máy hoàn toàn mới mà tập trung khai thác, cải tiến và mở rộng giới hạn công nghệ của hệ thống hiện hữu tại Dung Quất.

Các kỹ sư đã phải xử lý nhiều nút thắt liên quan đến lựa chọn và điều chỉnh nguồn nguyên liệu, chế độ vận hành cũng như khả năng đáp ứng những chỉ tiêu kỹ thuật đặc biệt. Những phân xưởng quan trọng như CDU, KTU và LCO-HDT được nghiên cứu mở rộng giới hạn vận hành nhằm tạo ra nhiên liệu có chất lượng đáp ứng các tiêu chuẩn quân sự nghiêm ngặt.

Khác với nhiên liệu thương mại thông thường, nhiên liệu sử dụng cho phương tiện quân sự phải duy trì tính ổn định trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt. Sai lệch về đặc tính cháy, độ ổn định nhiệt, khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp hay tạp chất đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của động cơ và trang thiết bị.

Vì vậy, quá trình phát triển Jet A-1K và DO L-62 không dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm đạt thông số trong phòng thí nghiệm. Mẫu nhiên liệu được gửi tới nhiều phòng thử nghiệm độc lập ở nước ngoài để kiểm chứng, sau đó tiếp tục trải qua quá trình đánh giá với sự tham gia của chuyên gia Nga và thử nghiệm thực tế trên nhiều loại động cơ, trong các điều kiện khác nhau trên đất liền và trên biển.

Kết quả quan trọng nhất xuất hiện khi nghiên cứu vượt khỏi phạm vi phòng thí nghiệm để bước vào sản xuất thương mại. Trong giai đoạn 2022 đến 2025, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đã cung ứng hàng trăm nghìn mét khối Jet A-1K và DO L-62 phục vụ huấn luyện và nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu. Theo BSR, các lô nhiên liệu đáp ứng yêu cầu chất lượng và quá trình sử dụng thực tế không ghi nhận sự cố kỹ thuật liên quan.

Chỉ tiêu của công trình Kết quả
Thời điểm bắt đầu nhiệm vụ nghiên cứu 2012
Giai đoạn sản xuất thương mại được công bố 2022 đến 2025
Kinh phí nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật Khoảng 25,7 tỉ VND
Doanh thu từ sản phẩm của công trình Khoảng 4.058,9 tỉ VND
Mức tiết kiệm so với nhập khẩu Khoảng 15 đến 20 phần trăm
Ngân sách quốc phòng ước tính tiết kiệm Khoảng 610 đến 810 tỉ VND
Quy mô nhiên liệu đã cung ứng Hàng trăm nghìn mét khối

Nếu đặt doanh thu 4.058,9 tỉ VND bên cạnh kinh phí nghiên cứu và cải tiến khoảng 25,7 tỉ VND, quy mô doanh thu tương đương gần 158 lần chi phí nghiên cứu ban đầu. Con số này không đồng nghĩa với tỷ suất lợi nhuận 158 lần bởi doanh thu còn gắn với nguyên liệu, vận hành, logistics và nhiều loại chi phí sản xuất khác, nhưng nó cho thấy hiệu ứng kinh tế rất lớn của việc chuyển thành công một kết quả nghiên cứu sang sản xuất công nghiệp.

Giá trị kinh tế còn thể hiện rõ hơn ở phần chi phí nhập khẩu được thay thế. Theo BSR, sản xuất nhiên liệu đặc chủng trong nước giúp Bộ Quốc phòng tiết kiệm khoảng 15 đến 20 phần trăm so với phương án nhập khẩu, tương đương khoảng 610 đến 810 tỉ VND. Bên cạnh số tiền trực tiếp, Việt Nam còn giảm được rủi ro tỷ giá, vận tải quốc tế, bảo hiểm và nguy cơ gián đoạn nguồn cung.

Đây mới là phần giá trị khó định lượng nhất của công trình. Trong điều kiện bình thường, nhiên liệu có thể được xem như một loại hàng hóa có thể mua trên thị trường quốc tế. Nhưng trong khủng hoảng địa chính trị, chiến tranh, cấm vận hoặc đứt gãy vận tải biển, khả năng mua được đúng loại nhiên liệu, đúng tiêu chuẩn, đúng số lượng và đúng thời điểm có thể trở thành vấn đề chiến lược.

Bởi vậy, năng lực tự sản xuất Jet A-1K và DO L-62 không đơn thuần là câu chuyện thay thế hàng nhập khẩu. Nó hình thành một lớp dự phòng công nghiệp trong nước, giúp giảm mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài đối với những loại nhiên liệu có tính đặc thù cao.

Một yếu tố đáng chú ý khác là thành quả này được hình thành trên nền tảng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang vận hành ở cường độ rất cao. Trong 7 tháng đầu năm 2026, công suất quy đổi bình quân của nhà máy đạt tới 124 phần trăm.

Hoạt động của Dung Quất trong 7 tháng năm 2026 Kết quả
Công suất quy đổi bình quân 124 phần trăm
Sản lượng sản xuất Khoảng 4,76 triệu tấn
Mức hoàn thành kế hoạch sản xuất 106 phần trăm
Sản lượng tiêu thụ Khoảng 4,74 triệu tấn
Mức hoàn thành kế hoạch tiêu thụ 106 phần trăm
Doanh thu hợp nhất ước tính Khoảng 120.000 tỉ VND
Lợi nhuận trước thuế hợp nhất Khoảng 18.900 tỉ VND
Nộp ngân sách Nhà nước Khoảng 7.200 tỉ VND

Những số liệu này cho thấy việc phát triển nhiên liệu đặc chủng không diễn ra tại một dây chuyền thử nghiệm biệt lập mà được tích hợp vào một tổ hợp lọc dầu quy mô công nghiệp đang vận hành liên tục. Đây cũng chính là điểm khiến công trình có giá trị khoa học và công nghệ đáng chú ý.

Theo đánh giá của GS.TS. Vũ Thị Thu Hà, Chủ tịch Hội đồng chuyên ngành cấp Nhà nước thuộc lĩnh vực chế biến dầu khí, điểm nổi bật nằm cả ở việc phát triển thành công công nghệ lẫn khả năng đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất thực tế tại một nhà máy lọc dầu lớn. Giá trị của công trình vì thế cần được xem xét đồng thời trên ba phương diện gồm khoa học công nghệ, kinh tế và quốc phòng an ninh.

Việc Petrovietnam lựa chọn công trình tham gia xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt 7 cũng phản ánh quy mô ý nghĩa của thành quả này. Đoàn công tác của Bộ Khoa học và Công nghệ đã khảo sát quy trình sản xuất, phòng thí nghiệm và quá trình ứng dụng kết quả nghiên cứu tại BSR.

Quan trọng hơn một giải thưởng, thành công tại Dung Quất cho thấy Việt Nam đang tiến thêm một bước từ năng lực vận hành công nghệ nhập khẩu sang khả năng nghiên cứu, điều chỉnh và làm chủ những quy trình có yêu cầu đặc biệt. Đối với ngành lọc hóa dầu, khoảng cách giữa vận hành được một nhà máy và chủ động thay đổi công nghệ để sản xuất một loại nhiên liệu mới là rất lớn.

Khi một nhà máy thương mại có thể đồng thời tạo ra nhiên liệu đáp ứng tiêu chuẩn đặc thù của quốc phòng, giá trị của cơ sở đó không còn chỉ được đo bằng số triệu tấn sản phẩm hay hàng trăm nghìn tỉ VND doanh thu. Nó còn phải được đánh giá bằng khả năng duy trì nguồn cung thiết yếu khi thị trường quốc tế gặp biến động.

Từ hàng trăm nghìn mét khối nhiên liệu đặc chủng đã được cung ứng, khoản tiết kiệm ước tính 610 đến 810 tỉ VND cho đến năng lực vận hành Dung Quất ở mức công suất quy đổi 124 phần trăm, các con số đang cùng chỉ về một thay đổi quan trọng. Việt Nam không chỉ lọc dầu để đáp ứng thị trường dân dụng mà đang từng bước xây dựng năng lực công nghệ phục vụ trực tiếp cho an ninh năng lượng và quốc phòng quốc gia.

#Petrovietnam #BSR #DungQuất #NhàMáyLọcDầuDungQuất #NhiênLiệuQuốcPhòng #NhiênLiệuĐặcChủng #JetA1K #DOL62 #AnNinhNăngLượng #AnNinhQuốcPhòng #KhoaHọcCôngNghệ #LọcHóaDầu #CôngNghệViệtNam #NăngLượngViệtNam

← Trở về trang chủ