Quốc hội thông qua cơ chế để Petrovietnam xử lý chi phí dự án dầu khí thất bại #Petrovietnam #PVN #LuậtDầuKhí #DầuKhí #ThămDòDầuKhí #NăngLượng #AnNinhNăngLượng #QuốcHội #KinhTế #ĐầuTư #CCS

Quốc hội thông qua cơ chế để Petrovietnam xử lý chi phí dự án dầu khí thất bại #Petrovietnam #PVN #LuậtDầuKhí #DầuKhí #ThămDòDầuKhí #NăngLượng #AnNinhNăngLượng #QuốcHội #KinhTế #ĐầuTư #CCS
Quốc hội thông qua cơ chế để Petrovietnam xử lý chi phí dự án dầu khí thất bại #Petrovietnam #PVN #LuậtDầuKhí #DầuKhí #ThămDòDầuKhí #NăngLượng #AnNinhNăngLượng #QuốcHội #KinhTế #ĐầuTư #CCS

Cho phép Petrovietnam dùng lợi nhuận sau thuế bù đắp dự án thất bại là cơ chế cần thiết để tìm thêm dầu khí, hay có thể tạo áp lực mới lên hiệu quả quản lý vốn nhà nước?

1. Quốc hội thông qua Luật Dầu khí sửa đổi

Sáng ngày 23 tháng 8 năm 2026, tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã biểu quyết thông qua Luật Dầu khí sửa đổi. Có 473 trong tổng số 475 đại biểu có mặt tán thành, tương ứng 94,60%.

Luật gồm 12 chương và 62 điều, thay thế Luật Dầu khí năm 2022. Trước khi Quốc hội biểu quyết, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng trình bày báo cáo giải trình, tiếp thu và chỉnh lý dự thảo luật.

Theo Báo Điện tử Chính phủ⁠, một trong bảy nhóm nội dung được Chính phủ giải trình là việc xử lý các khoản chi phí của Tập đoàn Công nghiệp Năng lượng Quốc gia Việt Nam, tên gọi tắt là Petrovietnam hoặc PVN.

2. Petrovietnam được xử lý chi phí thất bại như thế nào

Luật mới phân biệt các khoản chi phí theo tính chất và nguồn xử lý.

Nhóm chi phí Cơ chế xử lý được công bố
Chi phí điều tra cơ bản về dầu khí được ngân sách bảo đảm Thực hiện theo nguồn ngân sách được bố trí
Chi phí điều tra cơ bản nằm ngoài phần ngân sách bảo đảm Thanh toán bằng lợi nhuận sau thuế của Petrovietnam
Chi phí đầu tư tại dự án dầu khí thất bại Được bù đắp từ lợi nhuận sau thuế hằng năm của Petrovietnam sau khi hoàn tất quyết định kết thúc và quyết toán
Xác định thu nhập chịu thuế Chi phí của dự án thất bại không được khấu trừ khi xác định thu nhập chịu thuế
Thẩm quyền kết thúc dự án thất bại Hội đồng Thành viên Petrovietnam xem xét phê duyệt và báo cáo cơ quan đại diện chủ sở hữu

Điểm cần nhấn mạnh là đây không phải cơ chế tự động chuyển toàn bộ tổn thất sang ngân sách nhà nước. Khoản chi phí dự án thất bại không được trừ khỏi thu nhập chịu thuế mà được xử lý từ lợi nhuận sau thuế của chính Petrovietnam.

Việc xử lý chỉ được thực hiện sau khi Hội đồng Thành viên có quyết định kết thúc dự án và hoàn thành quyết toán chi phí. Cơ chế này đi kèm trách nhiệm báo cáo, kiểm tra, kiểm toán và giám sát việc bảo toàn vốn nhà nước.

3. Vì sao hoạt động thăm dò cần cơ chế riêng

Tìm kiếm và thăm dò là giai đoạn có mức độ bất định cao nhất trong chuỗi dầu khí. Doanh nghiệp phải chi tiền cho nghiên cứu địa chất, khảo sát địa vật lý, xử lý dữ liệu địa chấn, khoan tìm kiếm và khoan thẩm lượng trước khi xác định được một cấu tạo có đủ dầu khí để khai thác thương mại hay không.

Theo thông tin chính thức của Petrovietnam⁠, một giếng khoan có thể tiêu tốn hàng chục đến hàng trăm triệu USD nhưng vẫn không phát hiện được trữ lượng thương mại. Một chương trình thăm dò cũng có thể kéo dài từ 5 đến 10 năm, trong khi kế hoạch lợi nhuận và phân phối vốn của doanh nghiệp thường được đánh giá theo từng năm.

Đặc điểm Hoạt động thăm dò dầu khí Dự án sản xuất thông thường
Khả năng xác định tài sản trước đầu tư Thấp Thường rõ hơn
Nguy cơ không tạo tài sản thương mại Cao Thấp hơn
Chu kỳ chuẩn bị Có thể kéo dài nhiều năm Thường ngắn hơn
Kết quả thất bại Giếng khô hoặc phát hiện không đủ hiệu quả thương mại Có thể còn máy móc hoặc tài sản hữu hình
Vai trò dài hạn Quyết định nguồn trữ lượng và sản lượng tương lai Chủ yếu mở rộng năng lực sản xuất đã xác định

Nếu không có cách xử lý rõ ràng, chi phí của các dự án không thành công có thể tồn đọng trong sổ sách, gây áp lực lên tình hình tài chính và khiến doanh nghiệp dè dặt khi quyết định đầu tư vào khu vực nước sâu, xa bờ hoặc có địa chất phức tạp.

4. Cơ chế mới không đồng nghĩa hợp thức hóa mọi khoản lỗ

Cụm từ xử lý chi phí thất bại dễ bị hiểu thành cho phép doanh nghiệp lấy lợi nhuận để xóa lỗ mà không cần điều kiện. Nội dung được công bố cho thấy cách hiểu này không đầy đủ.

Dự án phải được xác định đã kết thúc, chi phí phải được quyết toán, Hội đồng Thành viên phải ban hành quyết định thuộc thẩm quyền và Petrovietnam phải báo cáo cơ quan đại diện chủ sở hữu. Luật đồng thời tăng yêu cầu minh bạch dữ liệu, kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro và trách nhiệm giải trình.

Do đó, ranh giới quan trọng nằm ở việc phân biệt rủi ro địa chất khách quan với sai sót trong thẩm định, lựa chọn dự án, quản trị vốn hoặc tổ chức triển khai. Cơ chế tài chính có thể giải quyết cách ghi nhận và bù đắp chi phí, nhưng không loại bỏ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân nếu xuất hiện vi phạm.

5. Tăng quyền cho Petrovietnam đi kèm tăng giám sát

Luật mới giao Petrovietnam thêm một số quyền trong vai trò đại diện nước chủ nhà, nhà đầu tư và chủ thể thực hiện hoạt động dầu khí. Tập đoàn được tham gia ký kết, quản lý, theo dõi và giám sát hợp đồng dầu khí, đồng thời quyết định một số vấn đề chuyên môn, kỹ thuật thuộc phạm vi được giao.

Mô hình quản lý được phân định theo ba cấp.

Cấp quản lý Phạm vi chính
Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ Quyết định chiến lược, phân lô, ưu đãi đầu tư và vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại
Bộ Công Thương cùng các cơ quan liên quan Quản lý chuyên ngành, hợp đồng, đầu tư, tài nguyên, trữ lượng, kiểm tra và giám sát
Petrovietnam Thực hiện vai trò đại diện nước chủ nhà và xử lý các nội dung chuyên môn, kỹ thuật trong phạm vi được giao

Việc phân cấp hướng tới rút ngắn quy trình xử lý dự án nhưng không chuyển toàn bộ quyền quản lý nhà nước cho doanh nghiệp. Những vấn đề chiến lược và nội dung liên quan đến quốc phòng, an ninh vẫn thuộc thẩm quyền của Chính phủ và cơ quan nhà nước.

6. Tác động đối với trữ lượng và an ninh năng lượng

Nhiều mỏ lớn như Bạch Hổ, Rồng và Đại Hùng đã được khai thác trong thời gian dài và đang chịu xu hướng suy giảm tự nhiên. Trong khi đó, cơ hội mới ngày càng tập trung tại các mỏ nhỏ, mỏ cận biên, khu vực nước sâu, xa bờ hoặc có cấu tạo địa chất phức tạp.

Cơ chế xử lý chi phí thất bại có thể giúp Petrovietnam đánh giá danh mục thăm dò theo chu kỳ dài hơn, duy trì hoạt động khoan tìm kiếm và tránh tình trạng cắt giảm đầu tư chỉ vì kết quả tài chính ngắn hạn. Nếu tìm được các phát hiện thương mại mới, lợi ích dài hạn là bổ sung trữ lượng, duy trì sản lượng khai thác và tăng khả năng tự chủ năng lượng.

Tuy nhiên, lợi ích này phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu địa chất, quy trình lựa chọn dự án, kỷ luật đầu tư và hiệu quả giám sát. Một cơ chế chia sẻ rủi ro chỉ phát huy tác dụng khi dự án được thẩm định minh bạch và thất bại phát sinh từ đặc thù khách quan của hoạt động thăm dò.

7. Luật mở rộng sang không gian năng lượng mới

Ngoài cơ chế tài chính và phân quyền, Luật Dầu khí sửa đổi lần đầu thiết lập khung pháp lý cho hoạt động thu giữ, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ carbon gắn với dầu khí, đồng thời mở đường cho công trình năng lượng ngoài khơi và dịch vụ kỹ thuật dầu khí công nghệ cao.

Theo Petrovietnam⁠, các quy định này nhằm tận dụng dữ liệu địa chất, công trình biển, đường ống và năng lực kỹ thuật sẵn có. Petrovietnam cũng đang phối hợp với các đối tác Nhật Bản nghiên cứu thử nghiệm giải pháp lưu giữ CO₂ tại khu vực Bắc Bộ.

Việc Quốc hội thông qua Luật Dầu khí sửa đổi ngày 23 tháng 8 năm 2026 vì vậy không chỉ giải quyết cách xử lý chi phí của những dự án không thành công. Thay đổi quan trọng hơn là hình thành cơ chế để Petrovietnam chấp nhận rủi ro thăm dò có kiểm soát, đồng thời đặt hoạt động này dưới yêu cầu minh bạch, kiểm toán và trách nhiệm giải trình chặt chẽ hơn.

#DầuKhíViệtNam #TậpĐoànCôngNghiệpNăngLượngQuốcGia #ThămDòKhaiThác #TrữLượngDầuKhí #QuảnLýVốnNhàNước #NăngLượngNgoàiKhơi #LưuTrữCarbon #ChuyểnDịchNăngLượng

← Trở về trang chủ