Thị trường dầu mỏ bắt đầu tỉnh mộng, thiếu diesel phơi bày khoảng cách giữa giá hợp đồng và nguồn cung thực

Thị trường dầu mỏ bắt đầu tỉnh mộng, thiếu diesel phơi bày khoảng cách giữa giá hợp đồng và nguồn cung thực
Thị trường dầu mỏ bắt đầu tỉnh mộng, thiếu diesel phơi bày khoảng cách giữa giá hợp đồng và nguồn cung thực

#DầuMỏ #Diesel #GiáDầu #NăngLượng #ThịTrườngHàngHóa #DầuDiesel #Iran #TrungĐông #DonaldTrump #Commodity #OilMarket #NăngLượngToànCầu

Nếu chiến tranh không kết thúc nhanh như giới đầu cơ từng đặt cược, liệu cú sốc tiếp theo của thị trường năng lượng sẽ không nằm ở giá dầu thô mà chính là việc thế giới thiếu nhiên liệu để vận chuyển hàng hóa?

Trong phần lớn sáu tháng qua, một bộ phận đáng kể giới giao dịch trên thị trường hàng hóa kỳ hạn duy trì tâm lý tương đối lạc quan. Những tín hiệu liên quan đến đàm phán hòa bình hoặc khả năng chiến sự với Iran sớm đi đến hồi kết được thị trường diễn giải theo hướng tích cực, khiến nhiều nhà đầu tư đặt cược rằng rủi ro địa chính trị sẽ nhanh chóng hạ nhiệt và nguồn cung năng lượng sẽ trở lại trạng thái bình thường.

Nhưng thị trường vật chất đang bắt đầu kể một câu chuyện khác. Khi kỳ vọng về một kết thúc nhanh chóng của chiến tranh không trở thành hiện thực, áp lực nguồn cung tích tụ từ nhiều tháng trước đang dần truyền sang thị trường nhiên liệu thực tế. Diesel trở thành một trong những điểm đáng chú ý nhất bởi đây không đơn thuần là nhiên liệu cho ô tô mà còn là mắt xích quan trọng của vận tải đường bộ, máy móc công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, khai khoáng và một phần hoạt động phát điện.

Theo thông tin được Wall Street Journal đề cập, tình trạng thắt chặt nguồn cung diesel đã hình thành từ mùa xuân và đang trở nên nghiêm trọng hơn. Điều đáng lo không chỉ nằm ở lượng dầu thô thế giới có thể khai thác được bao nhiêu mà còn ở khả năng biến dầu thô thành đúng loại sản phẩm mà nền kinh tế đang cần.

Yếu tố Giai đoạn thị trường lạc quan Khi nguồn cung vật chất thắt chặt
Kỳ vọng chiến sự Có khả năng kết thúc tương đối nhanh Xung đột kéo dài hơn dự kiến
Tâm lý giao dịch Ưu tiên kịch bản hạ nhiệt Bắt đầu định giá lại rủi ro
Trọng tâm Giá dầu thô và hợp đồng tương lai Nguồn cung nhiên liệu thực tế
Diesel Áp lực chưa phản ánh đầy đủ Nguy cơ thiếu hụt ngày càng rõ
Rủi ro kinh tế Được đánh giá tương đối thấp Có thể lan sang vận tải và sản xuất
Áp lực lạm phát Có khả năng hạ nhiệt Có nguy cơ quay trở lại

Điểm quan trọng là dầu thô và diesel không phải hai thị trường hoàn toàn đồng nhất. Một quốc gia có thể vẫn tiếp cận được dầu thô nhưng thiếu công suất lọc dầu phù hợp, gặp vấn đề logistics hoặc không sản xuất đủ lượng sản phẩm chưng cất trung bình cần thiết. Vì vậy, giá dầu thô không nhất thiết phải tăng cực mạnh trước khi người tiêu dùng và doanh nghiệp cảm nhận được một cuộc khủng hoảng nhiên liệu.

Đây cũng là lý do chênh lệch giữa giá sản phẩm lọc dầu và dầu thô trở thành chỉ báo đáng theo dõi. Khi diesel khan hiếm hơn dầu thô, biên lợi nhuận lọc dầu đối với sản phẩm này có thể mở rộng. Tín hiệu đó cho thấy nút thắt nằm ở tầng sau của chuỗi cung ứng, nơi dầu thô phải được vận chuyển, xử lý, lọc và phân phối trước khi trở thành nhiên liệu có thể sử dụng.

Vấn đề càng đáng chú ý khi diesel có mức độ liên kết rất cao với nền kinh tế thực. Giá xăng tăng chủ yếu tác động trực tiếp đến người sử dụng ô tô cá nhân, trong khi diesel tăng giá có thể đi xuyên qua gần như toàn bộ chuỗi cung ứng. Xe tải vận chuyển thực phẩm sử dụng diesel, máy kéo nông nghiệp sử dụng diesel, thiết bị xây dựng và khai khoáng sử dụng diesel, nhiều tàu biển và hoạt động công nghiệp cũng phụ thuộc vào nhóm nhiên liệu chưng cất.

Một cú sốc diesel vì thế có thể tạo hiệu ứng dây chuyền.

Chi phí nhiên liệu tăng khiến doanh nghiệp vận tải phải nâng phụ phí. Chi phí vận tải cao hơn sau đó được cộng vào giá thực phẩm, nguyên liệu, hàng tiêu dùng và thiết bị công nghiệp. Nếu quá trình này kéo dài, lạm phát hàng hóa có thể chịu áp lực ngay cả khi nhu cầu tiêu dùng không tăng mạnh.

Điều đang thay đổi trên thị trường là khoảng cách giữa kỳ vọng tài chính và thực tế vật chất. Hợp đồng tương lai có thể phản ứng rất nhanh với phát biểu chính trị, tin tức đàm phán hoặc dự báo chiến tranh kết thúc. Nhưng một nhà máy lọc dầu không thể lập tức tăng công suất chỉ vì tâm lý nhà đầu tư thay đổi. Một tàu chở dầu cũng không thể ngay lập tức xuất hiện tại nơi đang thiếu hàng, và lượng tồn kho đã giảm cần thời gian để được bổ sung.

Chính độ trễ này khiến thị trường có nguy cơ đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Chuỗi tác động Hệ quả tiềm tàng
Xung đột kéo dài Rủi ro nguồn cung và vận tải duy trì
Nguồn cung diesel thắt chặt Giá nhiên liệu chưng cất chịu áp lực
Diesel tăng giá Chi phí vận tải tăng
Chi phí logistics tăng Giá hàng hóa chịu áp lực
Chi phí sản xuất tăng Biên lợi nhuận doanh nghiệp bị thu hẹp
Lạm phát dai dẳng Chính sách tiền tệ khó nới lỏng nhanh

Trong kịch bản căng thẳng kéo dài, vấn đề lớn nhất đối với thị trường có thể không còn là dầu thô có vượt một mốc giá tâm lý nào đó hay không. Câu hỏi thực tế hơn là hệ thống lọc dầu và logistics toàn cầu còn bao nhiêu dư địa để hấp thụ một cú sốc kéo dài.

Nếu lượng tồn kho diesel tiếp tục giảm trong khi nhu cầu vận tải, công nghiệp và nông nghiệp vẫn cao, thị trường có thể phải tự cân bằng bằng giá. Điều đó đồng nghĩa giá nhiên liệu phải tăng đủ mạnh để kích thích nguồn cung bổ sung hoặc buộc một phần nhu cầu phải giảm.

Đây chính là thời điểm những đặt cược dựa trên giả định chiến tranh kết thúc nhanh bắt đầu gặp bài kiểm tra từ nền kinh tế thực. Trong thị trường năng lượng, kỳ vọng có thể khiến giá hợp đồng thay đổi chỉ trong vài phút, nhưng dầu thô, nhà máy lọc dầu, tàu vận tải và hàng triệu thùng diesel tồn kho vẫn phải tuân theo giới hạn vật lý.

Nếu sự thiếu hụt diesel tiếp tục nghiêm trọng hơn, thị trường có thể buộc phải chuyển từ câu hỏi khi nào chiến tranh kết thúc sang một câu hỏi khó chịu hơn nhiều

Thế giới còn đủ nhiên liệu để duy trì hoạt động vận tải và sản xuất với mức giá nào?

← Trở về trang chủ