Đường ống dầu Libya – Ai Cập 800 km được bàn thảo, tham vọng nối Tobruk với Alexandria trị giá hơn 1 tỷ USD

Đường ống dầu Libya – Ai Cập 800 km được bàn thảo, tham vọng nối Tobruk với Alexandria trị giá hơn 1 tỷ USD
Đường ống dầu Libya – Ai Cập 800 km được bàn thảo, tham vọng nối Tobruk với Alexandria trị giá hơn 1 tỷ USD

#Libya #AiCập #Tobruk #Alexandria #DầuMỏ #ĐườngỐngDầu #NăngLượng #ĐịaChínhTrị #TrungĐông #BắcPhi #DầuThô #LọcDầu #AnNinhNăngLượng

Nếu dầu thô Libya có thể chạy thẳng bằng đường ống sang hệ thống lọc dầu của Ai Cập thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tàu chở dầu, liệu một hành lang năng lượng mới trị giá hơn 26.000 tỷ VND có thể làm thay đổi cán cân dầu mỏ tại Đông Địa Trung Hải?

Đề xuất xây dựng đường ống dẫn dầu thô nối Libya với Ai Cập đang chuyển từ một ý tưởng chiến lược sang giai đoạn thảo luận thực chất hơn giữa hai nước. Hướng tuyến đang được đề cập sẽ kết nối khu vực Tobruk ở miền đông Libya với Alexandria của Ai Cập, tạo một hành lang vận chuyển dầu trực tiếp dài khoảng 800 km. Chi phí sơ bộ được nhắc tới ở mức hơn 1 tỷ USD, tương đương trên 26.000 tỷ VND tùy tỷ giá. Tuy nhiên, dự án hiện vẫn ở giai đoạn nghiên cứu và thảo luận, chưa có quyết định đầu tư cuối cùng, chưa chốt công suất thiết kế và chưa xác lập cấu trúc tài chính hoàn chỉnh.

Điểm đáng chú ý là nền tảng hợp tác đã được hai nước chính thức mở rộng trước đó. Ngày 24/1/2026, Ai Cập và Libya ký biên bản ghi nhớ về hợp tác dầu khí, khí tự nhiên và khai khoáng bên lề Libya Energy & Economic Summit tại Tripoli. Nội dung bao gồm thăm dò, khai thác, lọc dầu, phát triển nhà máy lọc dầu và nghiên cứu khả năng vận chuyển dầu thô cùng khí tự nhiên giữa hai quốc gia. (SIS Africa⁠)

Hạng mục Thông tin đang được đề xuất
Điểm đầu Tobruk, miền đông Libya
Điểm đến Alexandria, Ai Cập
Chiều dài dự kiến Khoảng 800 km
Loại hàng hóa Dầu thô
Chi phí sơ bộ Hơn 1 tỷ USD, tương đương trên 26.000 tỷ VND
Công suất Chưa được thống nhất
Cấu trúc tài chính Chưa chốt
Quyết định đầu tư cuối cùng Chưa có
Mục tiêu Kết nối nguồn dầu Libya với hạ tầng lọc dầu và logistics của Ai Cập

Về phía Libya, Tobruk không phải một lựa chọn ngẫu nhiên. Miền đông Libya đã có hệ thống khai thác và vận chuyển dầu quan trọng kết nối các mỏ nội địa với bờ Địa Trung Hải. Báo cáo thường niên 2025 của National Oil Corporation cho biết dự án thay thế khoảng 100 km đường ống Sarir – Tobruk đường kính 34 inch đã đạt mức hoàn thành cao, cho thấy Libya vẫn đang đầu tư duy trì và nâng cấp hạ tầng vận chuyển dầu hướng về Tobruk. (Noc.ly⁠)

Đối với Ai Cập, Alexandria là mắt xích đặc biệt quan trọng vì khu vực này tập trung hạ tầng lọc dầu, kho chứa, đường ống và cảng biển. Một tuyến Tobruk – Alexandria vì vậy không đơn thuần là phương tiện đưa dầu từ quốc gia này sang quốc gia khác. Nếu được triển khai, nó có thể biến dầu thô Libya thành nguồn nguyên liệu ổn định hơn cho các nhà máy lọc dầu Ai Cập, sau đó dầu được chế biến thành xăng, diesel, nhiên liệu hàng không và các sản phẩm có giá trị cao hơn.

Chiến lược này phù hợp với tham vọng lâu dài của Cairo trong việc củng cố vai trò trung tâm năng lượng khu vực. Ai Cập đang đồng thời mở rộng nhiều mắt xích trong mạng lưới năng lượng Địa Trung Hải. Tháng 5/2026, nước này tiếp tục thúc đẩy hạ tầng đường ống giữa Alexandria và cảng dầu El Hamra nhằm tăng khả năng vận chuyển và xuất khẩu sản phẩm lọc dầu. Một tuyến hiện hữu cũng đã được sử dụng để đưa khoảng 1,2 triệu thùng dầu từ El Hamra tới nhà máy lọc dầu MIDOR trong khoảng hai tháng được nguồn tin công bố, cho thấy hạ tầng đường ống đang đóng vai trò ngày càng lớn trong chiến lược tối ưu hóa công suất lọc dầu của Ai Cập. (Al Hadath⁠)

Cairo cũng đang mở rộng nguồn dầu thô đầu vào từ những quốc gia Bắc Phi khác. Ngày 5/5/2026, Egyptian General Petroleum Corporation và Sonatrach của Algeria ký biên bản ghi nhớ thiết lập khuôn khổ mua dầu thô Algeria cho Ai Cập. Bộ Dầu mỏ và Tài nguyên Khoáng sản Ai Cập cho biết mục tiêu là tăng tính linh hoạt, bền vững của nguồn cung và hỗ trợ vị thế của Ai Cập như một trung tâm khu vực về giao dịch dầu mỏ. (Bộ dầu khí⁠)

Nếu đường ống Tobruk – Alexandria trở thành hiện thực, Libya cũng có thể thu được lợi ích đáng kể. Quốc gia sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất châu Phi vẫn phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu dầu thô và đang tìm cách nâng sản lượng. National Oil Corporation đặt mục tiêu hướng tới khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2030, trong khi việc đạt mục tiêu này đòi hỏi lượng vốn đầu tư rất lớn cho mỏ, đường ống và cơ sở xuất khẩu. Libya hiện tìm kiếm hàng chục tỷ USD đầu tư để phát triển ngành dầu khí, nhưng bất ổn chính trị, thiếu vốn và rủi ro an ninh vẫn là những trở ngại lớn. (Financial Times⁠)

Một tuyến đường ống xuyên biên giới sang Ai Cập sẽ bổ sung thêm lựa chọn tiêu thụ cho dầu Libya. Thay vì toàn bộ lượng dầu phải đi qua chuỗi xuất khẩu bằng tàu biển, một phần sản lượng có thể được chuyển trực tiếp tới hệ thống lọc dầu Ai Cập. Điều này có khả năng giảm một số khâu logistics đường biển, tạo thêm đầu ra cho các mỏ miền đông Libya và tăng mức độ liên kết kinh tế giữa hai nước.

Tuy nhiên, con số hơn 1 tỷ USD mới chỉ phản ánh quy mô đầu tư sơ bộ. Một dự án dài khoảng 800 km phải giải quyết đồng thời thiết kế đường kính ống, công suất bơm, trạm tăng áp, kho chứa, hệ thống đo đếm, phòng chống ăn mòn, an ninh tuyến ống, quyền sử dụng đất, tiêu chuẩn môi trường và cơ chế xử lý sự cố xuyên biên giới. Chỉ khi công suất vận chuyển được xác định, hai bên mới có thể tính chính xác chi phí trên mỗi thùng dầu và đánh giá tính cạnh tranh so với vận tải bằng tàu.

Bài toán tài chính còn phức tạp hơn. Hai chính phủ có thể lựa chọn đầu tư trực tiếp thông qua doanh nghiệp nhà nước, thành lập liên doanh, huy động vốn ngân hàng hoặc đưa nhà đầu tư quốc tế tham gia theo mô hình tài trợ dự án. Mỗi phương án đều liên quan đến cam kết sản lượng tối thiểu, phí vận chuyển, thời hạn hợp đồng và phân bổ rủi ro.

Rủi ro lớn nhất vẫn nằm ở Libya. Hệ thống chính trị nước này tiếp tục tồn tại sự phân mảnh giữa các trung tâm quyền lực ở phía đông và phía tây. Với một tài sản chiến lược xuyên biên giới có vòng đời hàng chục năm, nhà đầu tư sẽ cần bảo đảm rằng các hợp đồng, quyền vận hành và nghĩa vụ cung cấp dầu vẫn được công nhận bất kể biến động chính trị. Đây có thể là yếu tố quyết định khả năng huy động vốn nhiều hơn cả thách thức kỹ thuật.

Ở chiều ngược lại, chính vị trí của Tobruk tại miền đông Libya lại tạo ra lợi thế địa lý rõ rệt. Thành phố nằm tương đối gần biên giới Ai Cập và đã gắn với mạng lưới dầu của Libya. Nếu tuyến đường được thiết kế hợp lý, dầu từ các mỏ phía đông có thể được gom về Tobruk rồi vận chuyển sang Alexandria, hình thành chuỗi cung ứng liên tục từ giếng dầu Libya đến nhà máy lọc dầu Ai Cập.

Giá trị chiến lược của dự án còn vượt khỏi quan hệ song phương. Ai Cập đang thúc đẩy kết nối năng lượng với nhiều quốc gia Địa Trung Hải. Một ví dụ khác là kế hoạch đưa khí từ mỏ Aphrodite của Cyprus tới Ai Cập bằng đường ống biển dài khoảng 280 km để kết nối với mạng lưới khí tại khu vực Port Said. Cairo coi những kết nối xuyên biên giới như vậy là một phần trong chiến lược củng cố vai trò trung tâm xử lý và thương mại năng lượng. (Bộ dầu khí⁠)

Nếu đặt Tobruk – Alexandria vào bức tranh này, mô hình mà Ai Cập theo đuổi trở nên khá rõ ràng. Nguồn năng lượng có thể đến từ các nước láng giềng, trong khi Ai Cập cung cấp hạ tầng đường ống, kho chứa, nhà máy xử lý, nhà máy lọc dầu và cửa ngõ xuất khẩu. Đây là cách Cairo tận dụng vị trí địa lý và tài sản công nghiệp hiện hữu để tạo giá trị gia tăng thay vì chỉ đóng vai trò thị trường tiêu thụ.

Đối với Libya, dự án có thể trở thành một trong những mắt xích giúp biến mục tiêu tăng sản lượng thành dòng tiền thực tế. Sản lượng dầu tăng chỉ có ý nghĩa kinh tế khi có đủ đường ống, cảng và khách hàng để hấp thụ lượng dầu bổ sung. Vì vậy, một hành lang sang Ai Cập có thể vừa là tuyến xuất dầu mới, vừa là công cụ đa dạng hóa rủi ro logistics.

Nhưng ở thời điểm hiện tại, cần phân biệt rõ tham vọng với dự án đã được phê duyệt. Tuyến Tobruk – Alexandria chưa có công suất cuối cùng, chưa có cấu trúc vốn chính thức và chưa đạt quyết định đầu tư cuối cùng. Chính ba yếu tố này sẽ quyết định đường ống hơn 800 km có thực sự được xây dựng hay chỉ dừng lại ở một đề xuất hấp dẫn trên bàn đàm phán.

Nếu Cairo và Tripoli giải quyết được bài toán tài chính, an ninh và cam kết nguồn cung dài hạn, tuyến đường ống này có thể tạo ra một trục dầu thô mới ở Bắc Phi, đưa tài nguyên Libya trực tiếp vào hệ thống công nghiệp lọc dầu Ai Cập và giúp Cairo tiến thêm một bước trong tham vọng trở thành trung tâm năng lượng của Đông Địa Trung Hải. Nếu các nút thắt đó không được giải quyết, quy mô hơn 26.000 tỷ VND và chiều dài khoảng 800 km cũng đồng nghĩa đây sẽ là một dự án có mức độ rủi ro tài chính và địa chính trị không hề nhỏ.

← Trở về trang chủ