Nếu 15 triệu thùng dầu thực sự rời Trung Đông mỗi ngày, tại sao dữ liệu theo dõi tàu biển lại có lúc chỉ nhìn thấy chưa tới một nửa con số mà phía Mỹ công bố?
1. Mỹ nói dòng dầu Trung Đông đã phục hồi mạnh
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho biết dòng dầu rời khu vực Vịnh đã phục hồi lên khoảng 15 triệu thùng mỗi ngày. Theo ông Wright, bình quân 7 ngày qua có gần 9 triệu thùng mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz, cộng thêm khoảng 5 đến 7 triệu thùng mỗi ngày được vận chuyển qua các đường ống và cơ sở xuất khẩu giúp tránh tuyến hàng hải chiến lược này. Ông còn cho biết riêng một ngày Chủ nhật, lượng dầu rời khu vực đã vượt 20 triệu thùng, cao hơn mức bình quân trước xung đột. (Anadolu Ajansı)
Con số này đặc biệt quan trọng bởi trước xung đột, khoảng 20 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày đi qua Hormuz. Nếu mức 15 triệu thùng mỗi ngày là chính xác, khu vực đã khôi phục được khoảng 75 phần trăm quy mô dòng chảy trước chiến tranh, một bước phục hồi rất lớn đối với thị trường năng lượng thế giới. (Reuters)
2. Dữ liệu tàu biển lại kể một câu chuyện khác
Vấn đề nằm ở chỗ các hãng theo dõi tàu và giới phân tích hàng hóa chưa thể đối chiếu được tuyên bố trên với lượng dầu thực tế quan sát được.
Phân tích của Reuters dẫn dữ liệu từ Kpler và LSEG Oil Research cho thấy các ước tính thấp hơn đáng kể. Tùy phương pháp và phạm vi tính toán, dòng dầu qua Hormuz được ước tính chỉ khoảng 1,74 đến 6,98 triệu thùng mỗi ngày, trong khi tổng lượng dầu rời khu vực được ước tính khoảng 9,33 đến 12,26 triệu thùng mỗi ngày. Mức tham chiếu trước chiến tranh trong phân tích này vào khoảng 18,7 triệu thùng mỗi ngày. (Reuters)
Chỉ số Công bố hoặc ước tính
Tổng dòng dầu theo Chris Wright khoảng 15 triệu thùng mỗi ngày
Qua Hormuz theo Chris Wright gần 9 triệu thùng mỗi ngày
Tuyến thay thế theo Chris Wright khoảng 5 đến 7 triệu thùng mỗi ngày
Kpler và LSEG ước tính qua Hormuz khoảng 1,74 đến 6,98 triệu thùng mỗi ngày
Kpler và LSEG ước tính tổng dòng dầu khoảng 9,33 đến 12,26 triệu thùng mỗi ngày
Mức trước chiến tranh được Reuters tham chiếu khoảng 18,7 triệu thùng mỗi ngày
Khoảng cách giữa hai nhóm số liệu không hề nhỏ. Nếu lấy 15 triệu thùng mỗi ngày của phía Mỹ so với đầu trên của khoảng ước tính độc lập 12,26 triệu thùng, chênh lệch vẫn gần 2,74 triệu thùng mỗi ngày. So với các phép đo thấp hơn, khoảng cách có thể lớn hơn rất nhiều. (Reuters)
3. Những tàu dầu chạy trong bóng tối có thể giải thích một phần
Một nguyên nhân đáng chú ý là AIS. Đây là hệ thống nhận dạng tự động giúp xác định vị trí, hướng di chuyển và một số thông tin của tàu.
Trong điều kiện bình thường, dữ liệu AIS là một thành phần quan trọng để Kpler, LSEG và các công ty phân tích xây dựng mô hình dòng chảy dầu. Nhưng khi tàu tắt AIS hoặc dữ liệu bị gây nhiễu, khả năng quan sát của các hệ thống thương mại giảm đáng kể.
Chris Wright cho rằng nhiều tàu đang di chuyển với thiết bị AIS tắt, khiến các hệ thống theo dõi thương mại đánh giá thấp lượng dầu thực tế qua Hormuz. Một số báo cáo độc lập cũng ghi nhận hoạt động vận chuyển kín hơn, bao gồm các chuyến đi khó theo dõi và hoạt động chuyển dầu giữa tàu với tàu. (Energy News Beat)
Điều này có nghĩa dữ liệu AIS thấp không tự động chứng minh rằng tuyên bố 15 triệu thùng mỗi ngày của Mỹ sai. Nhưng chiều ngược lại cũng quan trọng không kém. Việc có tàu tắt AIS chưa đủ để chứng minh toàn bộ phần chênh lệch hàng triệu thùng mỗi ngày thực sự tồn tại.
4. Một chiếc tàu có thể bị tính thành hai dòng dầu hay không
Một khả năng khác được giới phân tích đặt ra là khác biệt về phương pháp thống kê.
Nếu một lô dầu được vận chuyển qua nhiều công đoạn, chẳng hạn từ cảng lên tàu, sau đó chuyển sang tàu khác rồi mới rời khu vực, cách cộng các hoạt động vận chuyển có thể tạo ra nguy cơ tính trùng nếu mục tiêu cần đo là lượng dầu xuất khẩu cuối cùng.
Reuters nêu ba nhóm khả năng có thể giải thích khoảng cách số liệu, gồm lượng dầu bí mật chưa được các dịch vụ thương mại phát hiện, khác biệt hoặc sai lệch trong phương pháp đếm, và khả năng số liệu của chính quyền Mỹ không phản ánh chính xác dòng xuất khẩu cuối cùng. Hiện chưa đủ bằng chứng công khai để kết luận khả năng nào chiếm ưu thế. (Reuters)
5. Dữ liệu giao thông cũng chưa cho thấy Hormuz đã trở lại bình thường
Một chỉ báo khác là số tàu thực tế đi qua eo biển.
Dữ liệu Kpler được CNBC phân tích cho thấy bình quân 5 ngày vào thời điểm giữa tháng 8 chỉ khoảng 13 tàu đi qua Hormuz mỗi ngày. Một số phân tích khác thậm chí ghi nhận lưu lượng khoảng 8 tàu mỗi ngày trong những giai đoạn nhất định, thấp hơn rất xa trạng thái trước chiến tranh. (UA.NEWS)
Đây chính là nghịch lý lớn nhất. Sản lượng dầu được phía Mỹ mô tả là đã phục hồi rất mạnh, trong khi số tàu được quan sát vẫn thấp.
Hai điều này vẫn có thể cùng tồn tại nếu những tàu đang chạy có tải trọng lớn, nhiều tàu tắt AIS, dầu được đẩy mạnh qua đường ống và các tuyến xuất khẩu ngoài Hormuz. Tuy nhiên, để đạt tới 15 triệu thùng mỗi ngày một cách bền vững, tổng hợp tất cả các kênh này phải tạo ra một lượng dầu rất lớn mà hệ thống theo dõi thương mại hiện chưa nhìn thấy đầy đủ.
6. Tại sao tranh cãi vài triệu thùng mỗi ngày lại cực kỳ quan trọng
Đây không chỉ là cuộc tranh luận về cách đếm tàu.
Nếu dòng dầu thực tế đã phục hồi lên 15 triệu thùng mỗi ngày, cú sốc nguồn cung Trung Đông nhỏ hơn đáng kể so với thị trường từng lo ngại. Điều này giúp giải thích vì sao giá dầu không tăng mạnh tương ứng với mức độ căng thẳng địa chính trị.
Ngược lại, nếu dòng dầu thực tế chỉ nằm gần mức 9 đến 12 triệu thùng mỗi ngày, thế giới vẫn đang thiếu một lượng cung đáng kể so với trước chiến tranh.
IEA trong báo cáo tháng 8 đã hạ dự báo nguồn cung dầu toàn cầu năm 2026 xuống khoảng 102,02 triệu thùng mỗi ngày và dự báo thị trường thiếu khoảng 1,27 triệu thùng mỗi ngày so với nhu cầu. Cơ quan này đồng thời đánh giá sản lượng vùng Vịnh vẫn thấp hơn đáng kể so với trước chiến tranh. (Reuters)
7. Giá dầu hiện chưa xác nhận hoàn toàn kịch bản khan hiếm nghiêm trọng
Một chi tiết đáng chú ý khác là phản ứng của thị trường.
Ngày 13/8, Brent đóng cửa ở khoảng 87,07 USD mỗi thùng và WTI khoảng 81,25 USD mỗi thùng sau khi cả hai giảm hơn 2 phần trăm. Một trong những yếu tố gây áp lực lên giá là tồn kho dầu thô Mỹ tăng tới 17,4 triệu thùng trong tuần, mức tăng hàng tuần lớn nhất kể từ tháng 1/2023. (Reuters)
Điều đó cho thấy thị trường không chỉ nhìn vào Hormuz. Nhu cầu dầu suy yếu, tồn kho Mỹ, sản lượng ngoài Trung Đông và triển vọng kinh tế toàn cầu đang cùng làm giảm tác động của rủi ro nguồn cung.
Vì vậy, giá dầu không tăng vọt cũng không thể được sử dụng như bằng chứng trực tiếp rằng 15 triệu thùng mỗi ngày của phía Mỹ chắc chắn chính xác.
8. Câu trả lời cuối cùng có thể nằm tại các cảng nhập khẩu châu Á
Dầu xuất khẩu cuối cùng phải xuất hiện ở một nơi nào đó.
Nếu hàng triệu thùng dầu đang rời Vịnh bằng những chuyến tàu tắt AIS hoặc thông qua các hoạt động vận chuyển khó quan sát, lượng dầu đó cuối cùng vẫn phải được dỡ xuống tại các nhà máy lọc dầu và kho chứa, đặc biệt ở những thị trường nhập khẩu lớn tại châu Á.
Dữ liệu nhập khẩu, hải quan, tồn kho và hoạt động của nhà máy lọc dầu trong những tuần tiếp theo vì thế có thể giúp kiểm chứng lượng dầu thực sự đã rời Trung Đông. Reuters cũng nhận định dữ liệu nhập khẩu tại châu Á có thể là một trong những cách quan trọng để làm sáng tỏ khoảng cách giữa tuyên bố của Mỹ và dữ liệu theo dõi tàu. (Reuters)
Hiện tại, điều có thể khẳng định là dòng dầu Trung Đông đã phục hồi đáng kể so với thời điểm gián đoạn nghiêm trọng nhất, nhưng chưa có đủ dữ liệu công khai để xác nhận chắc chắn rằng mức 15 triệu thùng mỗi ngày đã trở thành dòng chảy ổn định. Khoảng cách giữa số liệu của Washington và Kpler, LSEG cùng các hệ thống theo dõi tàu vẫn lên tới hàng triệu thùng mỗi ngày.
Và nếu vài triệu thùng dầu đang thực sự di chuyển mà gần như biến mất khỏi màn hình theo dõi thương mại, câu chuyện lớn hơn không chỉ nằm ở giá dầu mà còn là câu hỏi thế giới thực sự quan sát được bao nhiêu phần của dòng chảy năng lượng qua điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất hành tinh.