TP.HCM vượt 10 tỷ USD FDI trong 7 tháng 2026, gần một nửa vốn ngoại dồn vào hai địa phương #FDI #FDIViệtNam #ĐầuTưNướcNgoài #TPHCM #TháiNguyên #HàNội #BắcNinh #NghệAn #KinhTếViệtNam #ĐầuTư #CôngNghiệpChếBiếnChếTạo #BấtĐộngSản #KinhTếVĩMô

TP.HCM vượt 10 tỷ USD FDI trong 7 tháng 2026, gần một nửa vốn ngoại dồn vào hai địa phương #FDI #FDIViệtNam #ĐầuTưNướcNgoài #TPHCM #TháiNguyên #HàNội #BắcNinh #NghệAn #KinhTếViệtNam #ĐầuTư #CôngNghiệpChếBiếnChếTạo #BấtĐộngSản #KinhTếVĩMô
TP.HCM vượt 10 tỷ USD FDI trong 7 tháng 2026, gần một nửa vốn ngoại dồn vào hai địa phương #FDI #FDIViệtNam #ĐầuTưNướcNgoài #TPHCM #TháiNguyên #HàNội #BắcNinh #NghệAn #KinhTếViệtNam #ĐầuTư #CôngNghiệpChếBiếnChếTạo #BấtĐộngSản #KinhTếVĩMô

Gần một nửa vốn FDI của cả Việt Nam chỉ tập trung vào TP.HCM và Thái Nguyên, đây là tín hiệu bứt phá hay cảnh báo khoảng cách thu hút đầu tư giữa các địa phương đang ngày càng lớn?

1. Vốn FDI đăng ký tăng 58 phần trăm, vượt 38 tỷ USD sau 7 tháng

Theo số liệu Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Tài chính, tính đến ngày 31/7/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58 phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng đáng chú ý trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn quốc tế giữa các nền kinh tế trong khu vực ngày càng quyết liệt.

Trong tổng số vốn trên, Việt Nam cấp phép 2.429 dự án mới với 21,05 tỷ USD vốn đăng ký. Số dự án mới tăng 7,8 phần trăm nhưng quy mô vốn lại gấp khoảng 2,1 lần cùng kỳ. Điều này cho thấy mức tăng FDI không đơn thuần đến từ việc có thêm nhiều dự án mà còn được thúc đẩy bởi sự xuất hiện của những khoản đầu tư có quy mô lớn hơn.

Vốn điều chỉnh của các dự án đang hoạt động đạt 10,43 tỷ USD, tăng 4,4 phần trăm với 666 lượt dự án đăng ký bổ sung vốn. Hoạt động góp vốn và mua cổ phần ghi nhận 1.815 giao dịch với tổng giá trị 6,58 tỷ USD, tăng mạnh 61,6 phần trăm.

Hình thức đầu tư Giá trị Diễn biến
Vốn đăng ký mới 21,05 tỷ USD Gấp khoảng 2,1 lần
Vốn đăng ký điều chỉnh 10,43 tỷ USD Tăng 4,4 phần trăm
Góp vốn, mua cổ phần 6,58 tỷ USD Tăng 61,6 phần trăm
Tổng FDI đăng ký 38,06 tỷ USD Tăng 58 phần trăm

Đáng chú ý, 578 giao dịch góp vốn và mua cổ phần làm tăng vốn điều lệ doanh nghiệp đạt 2,35 tỷ USD, trong khi 1.237 giao dịch mua lại cổ phần trong nước không làm tăng vốn điều lệ đạt 4,23 tỷ USD.

2. TP.HCM trở thành địa phương duy nhất vượt 10 tỷ USD

TP.HCM dẫn đầu cả nước với 10,34 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tương đương 27,18 phần trăm tổng vốn FDI của Việt Nam và tăng tới 157,1 phần trăm so với cùng kỳ.

Đây là địa phương duy nhất vượt ngưỡng 10 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026.

Cơ cấu vốn của TP.HCM cũng khá cân bằng giữa ba kênh chính. Thành phố có 1.235 dự án mới với tổng vốn đăng ký 3,68 tỷ USD, 189 lượt dự án tăng vốn với gần 3,5 tỷ USD và 1.224 giao dịch góp vốn, mua cổ phần trị giá khoảng 3,17 tỷ USD.

Như vậy, vị trí dẫn đầu của TP.HCM không phụ thuộc hoàn toàn vào một hình thức đầu tư duy nhất. Dòng vốn xuất hiện đồng thời ở dự án mới, mở rộng dự án hiện hữu và hoạt động mua bán cổ phần.

3. Thái Nguyên tăng hơn 23 lần và bám sát TP.HCM

Điểm gây chú ý lớn nhất trong bảng xếp hạng lại nằm ở Thái Nguyên. Địa phương này thu hút khoảng 8,07 tỷ USD, tương đương 21,19 phần trăm tổng vốn FDI cả nước.

So với cùng kỳ, FDI vào Thái Nguyên tăng tới 2.263 phần trăm, tức hơn 23 lần.

Chỉ 20 dự án mới tại Thái Nguyên đã đăng ký gần 5,8 tỷ USD. Thêm vào đó, 19 lượt dự án điều chỉnh bổ sung khoảng 2,23 tỷ USD. Góp vốn và mua cổ phần chỉ hơn 35 triệu USD.

Cơ cấu này khác rõ rệt TP.HCM khi tăng trưởng của Thái Nguyên chủ yếu được thúc đẩy bởi vốn dự án mới và vốn mở rộng sản xuất. Điều này cho thấy chỉ một số dự án quy mô rất lớn cũng có thể nhanh chóng thay đổi vị trí của một địa phương trên bản đồ FDI quốc gia.

4. Hà Nội đứng thứ ba nhưng gần 73 phần trăm vốn đến từ góp vốn và mua cổ phần

Hà Nội thu hút hơn 3,62 tỷ USD, tương đương 9,52 phần trăm tổng FDI cả nước và giảm 3,8 phần trăm so với cùng kỳ.

Điểm đặc biệt là khoảng 2,64 tỷ USD đến từ 229 giao dịch góp vốn và mua cổ phần, chiếm gần 73 phần trăm tổng FDI của thành phố.

Trong khi đó, 388 dự án mới chỉ đăng ký hơn 525 triệu USD và 89 lượt dự án điều chỉnh bổ sung gần 462 triệu USD.

Cơ cấu này cho thấy dòng vốn ngoại tại Hà Nội thiên nhiều hơn về hoạt động đầu tư vào doanh nghiệp hiện hữu và giao dịch vốn, khác đáng kể so với xu hướng đầu tư dự án mới quy mô lớn tại Thái Nguyên.

5. Bắc Ninh và Nghệ An hoàn thiện nhóm 5 địa phương dẫn đầu

Bắc Ninh đứng thứ tư với 3,23 tỷ USD, chiếm 8,49 phần trăm tổng vốn FDI cả nước nhưng giảm 19,6 phần trăm so với cùng kỳ.

Tỉnh cấp mới 220 dự án với gần 1,3 tỷ USD. Đáng chú ý hơn là 176 lượt dự án hiện hữu tăng thêm gần 1,88 tỷ USD, trở thành nguồn vốn lớn nhất trong cơ cấu FDI của Bắc Ninh.

Nghệ An đứng thứ năm với 2,38 tỷ USD, tương đương 6,26 phần trăm cả nước và tăng tới 677,7 phần trăm so với cùng kỳ.

Địa phương FDI đăng ký Tỷ trọng cả nước So với cùng kỳ
TP.HCM 10,34 tỷ USD 27,18 phần trăm Tăng 157,1 phần trăm
Thái Nguyên 8,07 tỷ USD 21,19 phần trăm Tăng 2.263 phần trăm
Hà Nội 3,62 tỷ USD 9,52 phần trăm Giảm 3,8 phần trăm
Bắc Ninh 3,23 tỷ USD 8,49 phần trăm Giảm 19,6 phần trăm
Nghệ An 2,38 tỷ USD 6,26 phần trăm Tăng 677,7 phần trăm

6. Chỉ 5 địa phương nắm hơn 72 phần trăm dòng vốn

Năm địa phương TP.HCM, Thái Nguyên, Hà Nội, Bắc Ninh và Nghệ An thu hút tổng cộng gần 27,65 tỷ USD, tương đương 72,64 phần trăm tổng vốn FDI đăng ký của Việt Nam.

Mức độ tập trung còn thể hiện rõ hơn khi chỉ riêng TP.HCM và Thái Nguyên đã thu hút 18,41 tỷ USD, tương đương 48,37 phần trăm cả nước.

Nói cách khác, cứ 100 USD vốn FDI đăng ký vào Việt Nam trong 7 tháng đầu năm thì hơn 48 USD tập trung tại hai địa phương này.

Đây vừa là biểu hiện của sự hình thành các cực tăng trưởng đầu tư mạnh, vừa cho thấy khả năng thu hút FDI giữa các địa phương có mức phân hóa rất lớn. Hạ tầng giao thông, quỹ đất công nghiệp, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực, thủ tục đầu tư và khả năng kết nối với các trung tâm kinh tế tiếp tục là những yếu tố có thể quyết định dòng vốn lựa chọn địa điểm.

7. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò trung tâm

Xét theo lĩnh vực, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là điểm đến quan trọng nhất của dòng vốn quốc tế.

Riêng vốn cấp mới vào lĩnh vực này đạt 11,58 tỷ USD, chiếm 55 phần trăm tổng vốn đăng ký mới. Sản xuất và phân phối điện, khí, nước cùng điều hòa không khí đứng tiếp theo với 3,13 tỷ USD, chiếm 14,9 phần trăm. Các lĩnh vực còn lại đạt khoảng 6,34 tỷ USD.

Nếu cộng vốn đăng ký mới và vốn tăng thêm của các dự án hiện hữu, công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 17,94 tỷ USD, tương đương 57 phần trăm tổng vốn thuộc hai hình thức này. Hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 5,23 tỷ USD, chiếm 16,6 phần trăm, trong khi các lĩnh vực còn lại đạt 8,31 tỷ USD.

Việc hơn một nửa dòng vốn tiếp tục hướng vào chế biến, chế tạo có ý nghĩa đáng kể đối với năng lực sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị dài hạn của FDI không chỉ phụ thuộc số vốn đăng ký mà còn nằm ở tỷ lệ giải ngân, chất lượng công nghệ, mức độ nội địa hóa, khả năng hình thành chuỗi cung ứng trong nước và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.

8. Con số 38,06 tỷ USD cho thấy quy mô lớn nhưng chất lượng dòng vốn mới là bài toán dài hạn

Mức tăng 58 phần trăm của tổng vốn FDI đăng ký sau 7 tháng là một tín hiệu tích cực, đặc biệt khi vốn đăng ký mới tăng nhanh hơn số lượng dự án. Điều này phản ánh sự đóng góp đáng kể của các dự án quy mô lớn.

Tuy nhiên, sự tập trung 72,64 phần trăm vốn vào chỉ 5 địa phương cũng đặt ra vấn đề về khả năng lan tỏa đầu tư. Nếu dòng vốn tiếp tục tập trung quá mạnh vào một số trung tâm, áp lực đối với hạ tầng giao thông, điện năng, nhà ở công nhân, logistics và nguồn nhân lực tại các cực FDI lớn có thể tăng lên.

Ở chiều ngược lại, việc Thái Nguyên và Nghệ An ghi nhận mức tăng hàng trăm đến hàng nghìn phần trăm cho thấy bản đồ FDI hoàn toàn có thể thay đổi nhanh khi một địa phương tạo được quỹ đất, hạ tầng và điều kiện phù hợp để tiếp nhận những dự án lớn.

Sau 7 tháng năm 2026, câu chuyện FDI của Việt Nam vì thế không chỉ nằm ở con số 38,06 tỷ USD. Đáng chú ý hơn là dòng vốn đang đi đâu, tập trung vào ngành nào, được triển khai với tốc độ ra sao và có tạo được giá trị gia tăng đủ lớn cho nền kinh tế trong nhiều năm tiếp theo hay không.

← Trở về trang chủ